Quang Ninh Industrial Materials Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU VậT Tư CôNG NGHIệP QUảNG NINH
19
进口笔数
0
出口笔数
$1.23M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5702062888 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN69RMMU3 |
| 成立日期 | 2020-10-21 |
| 联系地址 | Số nhà 206, đường Vũng Đục, Phường Cẩm Đông, Thành phố Cẩm Phả, Tỉnh Quảng Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP QUẢNG NINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 206, đường Vũng Đục, Phường Cẩm Phả, Quảng Ninh |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật về: Đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84906120970 |
| 邮箱 | ctyxnkvtcnquangninh@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848230 | 球面滚子轴承 |
| 820719 | 岩石钻具 |
| 848220 | 圆锥滚子轴承 |
| 848250 | 圆柱滚子轴承 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $1.23M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | 11 | $868.2K | 其他塑料制品、液压气压阀门 |
| Guangxi Rongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $239.8K | LED照明装置、其他娱乐用品 |
| Guangxi He Run Fa Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $94.3K | 其他寝具、针织床品 |
| Dongxing Zhenhua Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 钢铁脚手架支柱、机械零件 |
| Guangxi Coalmine International Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.9K | 增强橡胶软管、螺纹钢制管件 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 液压气压阀门 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $260 |
| 2026-04-22 | 金属订书钉 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 圆柱滚子轴承 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-22 | 圆柱滚子轴承 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 安全阀 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $84 |
| 2026-04-22 | 圆柱滚子轴承 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-22 | 圆柱滚子轴承 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $132 |
| 2026-04-22 | 液压气压阀门 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $316 |
| 2026-04-22 | 钢铁螺钉螺栓 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $6.3K |
| 2026-04-22 | 液压气压阀门 | GUANGXI HE RUN FA IM-EXPORT TRADE LTD CO LTD | 中国 | $316 |