NDS Import & Export Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他木炭

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NDS

12
进口笔数
15
出口笔数
$292.7K
进口金额
$420.5K
出口金额
2025-10-19
最近进口
2025-05-22
最近出口
6
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.2K20222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.3K · 1 笔出口 $40.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.0K · 1 笔出口 $39.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.6K · 1 笔出口 $68.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-10进口 $29.2K · 1 笔出口 $56.3K · 2 笔2024-11进口 $29.2K · 1 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-01进口 $31.5K · 1 笔出口 $39.1K · 1 笔2025-02进口 $22.5K · 1 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.5K · 3 笔出口 $84.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $30.3K · 1 笔出口 $40.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $27.0K · 1 笔出口 $39.6K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $21.6K · 1 笔出口 $68.8K · 3 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2024-10进口 $29.2K · 1 笔出口 $56.3K · 2 笔2024-11进口 $29.2K · 1 笔出口 $35.1K · 1 笔2024-12进口 $14.0K · 1 笔出口 $20.3K · 1 笔2025-01进口 $31.5K · 1 笔出口 $39.1K · 1 笔2025-02进口 $22.5K · 1 笔出口 $28.4K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $62.5K · 3 笔出口 $84.2K · 3 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110469267
企查查编码QVN0MYV5JG
成立日期2023-09-06
联系地址Số 3B, ngách 33, ngõ 29 phố Hưng Phúc, tổ 15, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NDS
企业英文名称NDS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 3B, ngách 33, ngõ 29 phố Hưng Phúc, tổ 15, Phường Yên Sở, TP Hà Nội
经营范围4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê
电话0327287994
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440290其他木炭

出口

HS 编码产品
440290其他木炭

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝12$292.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本14$395.7K
英国1$24.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
FTR Burn WH Charcoal Co., Ltd.老挝7$177.9K其他木炭
Mintoonamxok Trade Export-Import Sole Co., Ltd.老挝1$30.3K其他木炭
White Charcoal Kikeo Factory Individual Enterprise老挝1$28.9K其他木炭
Sarr Logistics Ltd.英国1$24.8K其他木炭、尼龙簇绒地毯
Factory Burn White Charcoal, Charcoal Briquettes & Wooden Charcoal老挝1$16.8K其他木炭
FTR Burn WH Charcoal Co., Ltd.老挝1$14.0K其他木炭

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Staahle Co., Ltd.日本7$230.0K其他木炭、瓦楞纸箱
J Top Global Co., Ltd.日本3$57.6K其他木炭
Lotus Global Jsc日本2$48.7K其他木炭
Staahle Co. Ltd.日本1$39.2K其他木炭
Sarr Logistics Ltd.英国1$24.8K其他木炭
Assist Co., Ltd.日本1$20.3K其他木炭、非针叶燃料木

近期贸易明细

进口(共 12)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-10-19其他木炭SARR LOGISTICS LTD老挝$24.8K
2025-05-22其他木炭FTR BURN WH CHARCOAL CHARCOAL BRIQUETTES WOODEN CHARCOAL SOLE CO LTD老挝$16.8K
2025-05-22其他木炭FACTORY BURN WHITE CHARCOAL CHARCOAL BRIQUETTES & WOODEN CHARCOAL老挝$16.8K
2025-05-20其他木炭White Charcoal Kikeo Factory Individual Enterprise老挝$2.4K
2025-05-20其他木炭White Charcoal Kikeo Factory Individual Enterprise老挝$1.9K
2025-05-20其他木炭White Charcoal Kikeo Factory Individual Enterprise老挝$281
2025-05-20其他木炭White Charcoal Kikeo Factory Individual Enterprise老挝$702
2025-05-20其他木炭White Charcoal Kikeo Factory Individual Enterprise老挝$1.0K
2025-05-20其他木炭White Charcoal Kikeo Factory Individual Enterprise老挝$1.6K
2025-05-20其他木炭White Charcoal Kikeo Factory Individual Enterprise老挝$3.4K

出口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-22其他木炭LOTUS GLOBAL JSC日本$20.3K
2025-05-22其他木炭SARR LOGISTICS LTD英国$24.8K
2025-05-20其他木炭STAAHLE CO LTTD日本$2.0K
2025-05-20其他木炭STAAHLE CO LTTD日本$994
2025-05-20其他木炭STAAHLE CO LTTD日本$1.8K
2025-05-20其他木炭STAAHLE CO LTTD日本$3.1K
2025-05-20其他木炭STAAHLE CO LTTD日本$738
2025-05-20其他木炭STAAHLE CO LTTD日本$5.6K
2025-05-20其他木炭STAAHLE CO LTTD日本$2.9K
2025-05-20其他木炭STAAHLE CO LTTD日本$410

相关企业 · 同类产品

NDS Import & Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →