NDS Import & Export Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 15 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NDS
12
进口笔数
15
出口笔数
$292.7K
进口金额
$420.5K
出口金额
2025-10-19
最近进口
2025-05-22
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110469267 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0MYV5JG |
| 成立日期 | 2023-09-06 |
| 联系地址 | Số 3B, ngách 33, ngõ 29 phố Hưng Phúc, tổ 15, Phường Yên Sở, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NDS |
| 企业英文名称 | NDS IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 3B, ngách 33, ngõ 29 phố Hưng Phúc, tổ 15, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7214 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học nông nghiệp 7310 - Quảng cáo 4690 - Bán buôn tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1076 - Sản xuất chè 1077 - Sản xuất cà phê |
| 电话 | 0327287994 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 12 | $292.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 14 | $395.7K |
| 英国 | 1 | $24.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FTR Burn WH Charcoal Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $177.9K | 其他木炭 |
| Mintoonamxok Trade Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $30.3K | 其他木炭 |
| White Charcoal Kikeo Factory Individual Enterprise | 老挝 | 1 | $28.9K | 其他木炭 |
| Sarr Logistics Ltd. | 英国 | 1 | $24.8K | 其他木炭、尼龙簇绒地毯 |
| Factory Burn White Charcoal, Charcoal Briquettes & Wooden Charcoal | 老挝 | 1 | $16.8K | 其他木炭 |
| FTR Burn WH Charcoal Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $14.0K | 其他木炭 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Staahle Co., Ltd. | 日本 | 7 | $230.0K | 其他木炭、瓦楞纸箱 |
| J Top Global Co., Ltd. | 日本 | 3 | $57.6K | 其他木炭 |
| Lotus Global Jsc | 日本 | 2 | $48.7K | 其他木炭 |
| Staahle Co. Ltd. | 日本 | 1 | $39.2K | 其他木炭 |
| Sarr Logistics Ltd. | 英国 | 1 | $24.8K | 其他木炭 |
| Assist Co., Ltd. | 日本 | 1 | $20.3K | 其他木炭、非针叶燃料木 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-19 | 其他木炭 | SARR LOGISTICS LTD | 老挝 | $24.8K |
| 2025-05-22 | 其他木炭 | FTR BURN WH CHARCOAL CHARCOAL BRIQUETTES WOODEN CHARCOAL SOLE CO LTD | 老挝 | $16.8K |
| 2025-05-22 | 其他木炭 | FACTORY BURN WHITE CHARCOAL CHARCOAL BRIQUETTES & WOODEN CHARCOAL | 老挝 | $16.8K |
| 2025-05-20 | 其他木炭 | White Charcoal Kikeo Factory Individual Enterprise | 老挝 | $2.4K |
| 2025-05-20 | 其他木炭 | White Charcoal Kikeo Factory Individual Enterprise | 老挝 | $1.9K |
| 2025-05-20 | 其他木炭 | White Charcoal Kikeo Factory Individual Enterprise | 老挝 | $281 |
| 2025-05-20 | 其他木炭 | White Charcoal Kikeo Factory Individual Enterprise | 老挝 | $702 |
| 2025-05-20 | 其他木炭 | White Charcoal Kikeo Factory Individual Enterprise | 老挝 | $1.0K |
| 2025-05-20 | 其他木炭 | White Charcoal Kikeo Factory Individual Enterprise | 老挝 | $1.6K |
| 2025-05-20 | 其他木炭 | White Charcoal Kikeo Factory Individual Enterprise | 老挝 | $3.4K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-22 | 其他木炭 | LOTUS GLOBAL JSC | 日本 | $20.3K |
| 2025-05-22 | 其他木炭 | SARR LOGISTICS LTD | 英国 | $24.8K |
| 2025-05-20 | 其他木炭 | STAAHLE CO LTTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-05-20 | 其他木炭 | STAAHLE CO LTTD | 日本 | $994 |
| 2025-05-20 | 其他木炭 | STAAHLE CO LTTD | 日本 | $1.8K |
| 2025-05-20 | 其他木炭 | STAAHLE CO LTTD | 日本 | $3.1K |
| 2025-05-20 | 其他木炭 | STAAHLE CO LTTD | 日本 | $738 |
| 2025-05-20 | 其他木炭 | STAAHLE CO LTTD | 日本 | $5.6K |
| 2025-05-20 | 其他木炭 | STAAHLE CO LTTD | 日本 | $2.9K |
| 2025-05-20 | 其他木炭 | STAAHLE CO LTTD | 日本 | $410 |