Cong Minh 139 Import Export & Trading One Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 33 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI Và XUấT NHậP KHẩU CôNG MINH 139
33
进口笔数
0
出口笔数
$2.29M
进口金额
$0
出口金额
2024-08-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4900880717 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW0RCMVW |
| 成立日期 | 2021-09-22 |
| 联系地址 | Số nhà 34A, ngõ 2 đường Chu Văn An, khối 5, Phường Vĩnh Trại, Thành phố Lạng Sơn, Tỉnh Lạng Sơn, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI VÀ XUẤT NHẬP KHẨU CÔNG MINH 139 |
| 企业英文名称 | CONG MINH 139 IMPORT EXPORT AND TRADING ONE MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 34A, ngõ 2 đường Chu Văn An, khối 5, Phường Đông Kinh, Lạng Sơn |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện |
| 电话 | +84936280668 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760421 | 铝合金型材 |
| 830590 | 金属办公文具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 33 | $2.29M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan JMA Aluminium Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.25M | 铝合金型材、其他塑料制品 |
| Dongguan Zhengyang Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.1K | 其他塑料制品、汽车座椅零件 |
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.5K | 汽车座椅零件、家具配件 |
近期贸易明细
进口(共 33)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-10 | 铝合金型材 | FOSHAN JMA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $36.0K |
| 2024-08-10 | 铝合金型材 | FOSHAN JMA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $19.6K |
| 2024-08-10 | 铝合金型材 | FOSHAN JMA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2024-08-10 | 铝合金型材 | FOSHAN JMA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2024-05-31 | 铝合金型材 | FOSHAN JMA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $79.6K |
| 2024-04-19 | 铝合金型材 | FOSHAN JMA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $639 |
| 2024-04-19 | 铝合金型材 | FOSHAN JMA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $44.9K |
| 2024-04-19 | 铝合金型材 | FOSHAN JMA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $32.8K |
| 2024-04-01 | 铝合金型材 | FOSHAN JMA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2024-04-01 | 铝合金型材 | FOSHAN JMA ALUMINIUM CO LTD | 中国 | $66.5K |