Van Thong Trading & Producing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 造纸机械零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Sản Xuất Thương Mại Vạn Thống
50
进口笔数
0
出口笔数
$4.74M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-10
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0305619796 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG4DSRYM |
| 成立日期 | 2008-03-25 |
| 联系地址 | 4/24 Đường số 46, Phường 14, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI VẠN THỐNG |
| 企业英文名称 | VAN THONG TRADING PRODUCING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 4/24 Đường số 46, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | 02839470727 |
| 邮箱 | vanthong_sxtm@yahoo.com |
| 官网 | vanthongvn.com.vn |
| 传真 | 02839470737 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844190 | 造纸机械零件 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 844180 | 其他造纸机械 |
| 842810 | 升降机 |
| 844140 | 纸浆成型机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 50 | $4.74M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhengzhou Positive Energy Co., Ltd. | 中国 | 50 | $4.50M | 造纸机械零件、其他工业用纺织品 |
| Zhengzhou Positive Energy Co., Ltd. | 加拿大 | 2 | $243.0K | 造纸机械零件、其他造纸机械 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | ZHENGZHOU POSITIVE ENERGY CO LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | ZHENGZHOU POSITIVE ENERGY CO LTD. | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | ZHENGZHOU POSITIVE ENERGY CO LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | ZHENGZHOU POSITIVE ENERGY CO LTD. | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | ZHENGZHOU POSITIVE ENERGY CO LTD. | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | ZHENGZHOU POSITIVE ENERGY CO LTD. | 中国 | $4.7K |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | ZHENGZHOU POSITIVE ENERGY CO LTD. | 中国 | $660 |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | ZHENGZHOU POSITIVE ENERGY CO LTD. | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | ZHENGZHOU POSITIVE ENERGY CO LTD. | 中国 | $4.9K |
| 2026-04-10 | 其他工业用纺织品 | ZHENGZHOU POSITIVE ENERGY CO LTD. | 中国 | $1.8K |