Ngoc Lam Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI NGọC LâM
36
进口笔数
0
出口笔数
$2.93M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-25
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101625978 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHP7JKEJ |
| 成立日期 | 2005-03-24 |
| 联系地址 | Nhà số 2 LK38, Khu đô thị Vân Canh, Xã Vân Canh, Huyện Hoài Đức, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI NGỌC LÂM |
| 企业英文名称 | NGOC LAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2 LK38, Khu đô thị Vân Canh, Xã Sơn Đồng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +842437650799 |
| 邮箱 | ngoclamco.ltd@gmail.com |
| 传真 | 02437650799 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $2.88M |
| 泰国 | 1 | $42.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YogiAnt International Ltd. | 中国 | 11 | $1.37M | 钢绞线缆、硅锰钢条杆 |
| Yuanxian High Tech Material Trading (Tianjin) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $459.5K | 未涂层钢线、钢绞线缆 |
| Guangdong Longtime International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $390.9K | 钢绞线缆、9mm以上MDF板 |
| CNBM International Corporation | 中国 | 2 | $263.9K | 化学粘合玻璃毡、涂层钢板 |
| Sinoshing International Ltd. | 中国 | 2 | $157.6K | 涂层钢板、未涂层钢线 |
| Liuzhou Qiaosha Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 9 | $155.8K | 其他钢铁结构体、液压车辆千斤顶 |
| Yunnan Lvyue Commercial & Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $42.6K | LED照明装置、静止变流器 |
| The Siam Industrial Wire | 泰国 | 1 | $42.3K | 钢绞线缆、未涂层钢线 |
| Anhui Jiuyang Machinery Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 收割机零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Liuzhou Qialsha Technology Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $16.6K | 其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-04-25 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-04-25 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $57.4K |
| 2026-04-25 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $28.1K |
| 2026-01-14 | 钢绞线缆 | GUANGDONG LONGTIME INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $56.6K |
| 2026-01-06 | 钢绞线缆 | YOGIANT INTERNATIONAL LTD | 中国 | $53.4K |
| 2025-12-18 | 其他钢铁结构体 | YUNNAN LVYUE COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2025-12-18 | 其他钢铁结构体 | YUNNAN LVYUE COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $252 |
| 2025-12-18 | 其他钢铁结构体 | YUNNAN LVYUE COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $654 |
| 2025-12-18 | 其他钢铁结构体 | YUNNAN LVYUE COMMERCIAL & TRADE CO LTD | 中国 | $1.2K |