HTS TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 21 笔 · 主营 车辆制动零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Và Thương Mại Hts
21
进口笔数
0
出口笔数
$1.15M
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101910453 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN237WMCN |
| 成立日期 | 2006-04-05 |
| 联系地址 | Ô 42, Liền kề 12, Khu đô thị Văn Phú, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI HTS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | ô 42, Liền kề 12, Khu đô thị Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842433560662 |
| 传真 | 0433560663 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 3万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 870830 | 车辆制动零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 870894 | 转向系统零件 |
| 870899 | 其他车辆零件 |
| 848280 | 其他轴承 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 870880 | 车辆悬挂零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 840999 | 柴油机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 19 | $1.12M |
| 中国台湾 | 2 | $34.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SKLD International Co., Ltd. | 泰国 | 19 | $1.10M | 车辆制动零件、非泡沫橡胶密封件 |
| TENACITY AUTO PARTS CO LTD | 中国台湾 | 2 | $34.3K | 其他车辆零件、其他硫化橡胶制品 |
| SKLD INTERNATIONAL CO LTD | 加拿大 | 1 | $12.7K | 柴油机零件、其他轴承 |
近期贸易明细
进口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 转向系统零件 | SKLD International Co., Ltd. | 泰国 | $5.6K |
| 2026-03-31 | 垫片套装 | SKLD International Co., Ltd. | 泰国 | $1.3K |
| 2026-03-31 | 其他车辆零件 | SKLD International Co., Ltd. | 泰国 | $10.1K |
| 2026-03-31 | 转向系统零件 | SKLD International Co., Ltd. | 泰国 | $332 |
| 2026-03-31 | 柴油机零件 | SKLD International Co., Ltd. | 泰国 | $5.5K |
| 2026-03-31 | 其他塑料制品 | SKLD International Co., Ltd. | 泰国 | $140 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | SKLD International Co., Ltd. | 泰国 | $537 |
| 2026-03-31 | 非泡沫橡胶密封件 | SKLD International Co., Ltd. | 泰国 | $794 |
| 2026-03-31 | 垫片套装 | SKLD International Co., Ltd. | 泰国 | $2.1K |
| 2026-03-31 | 其他硫化橡胶制品 | SKLD International Co., Ltd. | 泰国 | $586 |