TNT Technology & Solution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 通信设备
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và GIảI PHáP TNT
9
进口笔数
0
出口笔数
$225.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-12
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108084573 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN59YJY0M |
| 成立日期 | 2017-12-11 |
| 联系地址 | 3/74 ngõ 133 Xuân Thủy, Phường Dịch Vọng Hậu, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ GIẢI PHÁP TNT |
| 企业英文名称 | TNT TECHNOLOGY AND SOLUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 3/74 ngõ 133 Xuân Thủy, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm |
| 电话 | +84886667997 |
| 邮箱 | vu.tong@tnttech.net |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851762 | 通信设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $209.1K |
| 老挝 | 3 | $16.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Blue Sky Solutions Global Trading Co., Ltd. | 意大利 | 4 | $189.7K | 通信设备、医用粘性敷料 |
| SHENZHEN YUANSHENGYU TRADING CO LTD | 中国香港 | 5 | $36.2K | 通信设备、头戴耳机及耳塞 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-12 | 通信设备 | BLUE SKY SOLUTIONS GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2025-08-18 | 通信设备 | BLUE SKY SOLUTIONS GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $114.7K |
| 2025-07-10 | 通信设备 | SHENZHEN YUANSHENGYU TRADING CO LTD | 老挝 | $2.0K |
| 2025-07-02 | 通信设备 | SHENZHEN YUANSHENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $4.1K |
| 2025-04-16 | 通信设备 | BLUE SKY SOLUTIONS GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2025-03-06 | 通信设备 | BLUE SKY SOLUTIONS GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2025-03-06 | 通信设备 | BLUE SKY SOLUTIONS GLOBAL TRADING CO LTD | 中国 | $56.8K |
| 2024-08-01 | 通信设备 | SHENZHEN YUANSHENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2024-06-19 | 通信设备 | SHENZHEN YUANSHENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2024-06-19 | 通信设备 | SHENZHEN YUANSHENGYU TRADING CO LTD | 中国 | $1.3K |