Phuong Truc Investment Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 聚乙烯醇缩丁醛片材
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư Phương Trúc
12
进口笔数
0
出口笔数
$484.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901853060 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUA03BT6 |
| 成立日期 | 2016-06-13 |
| 联系地址 | Số 53A đường Tô Bá Ngọc khối Bình Yên, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ PHƯƠNG TRÚC |
| 企业英文名称 | INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY PHUONG TRUC |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | BT16, Ngách 6, Ngõ 88, Đại lộ Vinh – Cửa Lò, Phường Vinh Hưng, Nghệ An |
| 经营范围 | 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7729 - Cho thuê đồ dùng cá nhân và gia đình khác |
| 电话 | +84912884621 |
| 邮箱 | PTIS062016@gmail.com |
| 官网 | ptisglass.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392091 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $484.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taizhou Jinzhi New Material Co., Ltd. | 中国 | 5 | $208.7K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Taizhou Jinlangfu New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $123.0K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
| Taizhou Wonderful New Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $113.3K | 聚乙烯醇缩丁醛片材、其他塑料片材 |
| TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | 1 | $39.3K | 聚乙烯醇缩丁醛片材 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $6.3K |
| 2026-01-26 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $842 |
| 2026-01-26 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $11.4K |
| 2026-01-26 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $988 |
| 2026-01-26 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $1.8K |
| 2026-01-26 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $1.2K |
| 2026-01-26 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $6.6K |
| 2026-01-26 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-26 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $1.5K |
| 2026-01-26 | 聚乙烯醇缩丁醛片材 | TAIZHOU JINLANGFU NEW MATERIAL CO.,LTD. | 中国 | $3.0K |