LK Production Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 23 笔 · 主营 其他钢铁结构体
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI LK
23
进口笔数
1
出口笔数
$403.3K
进口金额
$118.9K
出口金额
2026-07-16
最近进口
2023-02-03
最近出口
8
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312133728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGN2WP0S |
| 成立日期 | 2013-01-21 |
| 联系地址 | 84/8 Đường 11, Tổ 2, Khu Phố 9, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI LK |
| 企业英文名称 | LK PRODUCTION TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84/8 Đường 11, Tổ 2, Khu Phố 9, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84908175883 |
| 邮箱 | longkieulk@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 730810 | 钢结构体 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 321410 | 胶粘填料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 13 | $221.2K |
| 中国 | 9 | $181.3K |
| 中国台湾 | 1 | $777 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 1 | $118.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Arfen Insaat ve Yapi Teknolojileri San. Tic. A.S. | 土耳其 | 6 | $199.7K | 非板状硫化橡胶、铝合金型材 |
| Suzhou Joint Engineering Materials Co., Ltd. | 中国 | 5 | $137.2K | 铝制结构体及部件、其他钢铁结构体 |
| Qingdao Barefoot Construction Material Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.7K | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Arfen Insaat Taahhut San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 6 | $21.0K | 铝制结构体及部件、铝合金型材 |
| Nanjing Meishuo Building Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.3K | 铝制结构体及部件、854140 |
| NETFLOOR | 中国台湾 | 1 | $777 | 其他塑料制品、其他钢铁结构体 |
| ARFEN INSAAT VE YAPI TEKNOLOHJIILERI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | 1 | $489 | 其他塑料建材、其他塑料制品 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他塑料制品、980720 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| AEON Mall (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | 1 | $118.9K | 其他钢铁结构体、硫化橡胶板片 |
近期贸易明细
进口(共 23)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-16 | 铝制结构体及部件 | ARFEN INSAAT VE YAPI TEKNOLOHJIILERI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $12 |
| 2026-07-16 | 铝制结构体及部件 | ARFEN INSAAT VE YAPI TEKNOLOHJIILERI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $23 |
| 2026-07-16 | 铝制结构体及部件 | ARFEN INSAAT VE YAPI TEKNOLOHJIILERI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $13 |
| 2026-07-16 | 铝制结构体及部件 | ARFEN INSAAT VE YAPI TEKNOLOHJIILERI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $23 |
| 2026-07-16 | 铝制结构体及部件 | ARFEN INSAAT VE YAPI TEKNOLOHJIILERI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $9 |
| 2026-07-16 | 其他纸制文具 | ARFEN INSAAT VE YAPI TEKNOLOHJIILERI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $0 |
| 2026-07-16 | 铝制结构体及部件 | ARFEN INSAAT VE YAPI TEKNOLOHJIILERI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $15 |
| 2026-07-16 | 其他钢铁结构体 | ARFEN INSAAT VE YAPI TEKNOLOHJIILERI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $63 |
| 2026-07-16 | 其他塑料建材 | ARFEN INSAAT VE YAPI TEKNOLOHJIILERI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $2 |
| 2026-07-16 | 铝制结构体及部件 | ARFEN INSAAT VE YAPI TEKNOLOHJIILERI SAN. VE TIC. A.S | 土耳其 | $23 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-03 | 铝制结构体及部件 | AEON Mall (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $1.0K |
| 2023-02-03 | 铝制结构体及部件 | AEON Mall (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $3.3K |
| 2023-02-03 | 铝制结构体及部件 | AEON Mall (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $24.7K |
| 2023-02-03 | 硫化橡胶板片 | AEON Mall (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.7K |
| 2023-02-03 | 铝制结构体及部件 | AEON Mall (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $7.4K |
| 2023-02-03 | 其他钢铁结构体 | AEON Mall (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $70.5K |
| 2023-02-03 | 铝制结构体及部件 | AEON Mall (Cambodia) Co., Ltd. | 柬埔寨 | $4.3K |