Vietnam Fire Curtains Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 玻璃纤维毡
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MàN NGăN CHáY VIệT NAM
92
进口笔数
0
出口笔数
$4.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316122847 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNU8D6K6F |
| 成立日期 | 2020-01-20 |
| 联系地址 | 75C Đường số 4, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MÀN NGĂN CHÁY VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM FIRE CURTAINS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 75C Đường số 4, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động |
| 电话 | +84919421926 |
| 邮箱 | hcm.songviet@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701914 | 玻璃纤维毡 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 441510 | 木制包装容器 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 441520 | 木托盘 |
| 701913 | 玻璃纤维及纱线 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 22 | $2.04M |
| 拉脱维亚 | 27 | $1.36M |
| 意大利 | 13 | $802.8K |
| 中国 | 27 | $330.7K |
| 德国 | 5 | $72.6K |
| 荷兰 | 1 | $4.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valmiera Glass UK Ltd. | 英国 | 23 | $2.10M | 其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物 |
| Valmieras Stikla Skiedra A.S. | 拉脱维亚 | 25 | $1.36M | 玻璃纤维及毡、玻璃纤维毡 |
| ACM International S.r.l. | 意大利 | 12 | $809.4K | 单相交流电机、木制包装容器 |
| Zibo Soaring Universe Refractory & Insulation Materials Co., Ltd. | 中国 | 4 | $122.5K | 矿物棉、高铝耐火陶瓷 |
| Huzhou DP Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 5 | $107.1K | 单相交流电机、电动机及零件 |
| Qinhuangdao Pengyi Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $50.2K | 混合机、钢制容器(>300升) |
| Tornado Antriebstechnik GmbH | 德国 | 2 | $19.3K | 齿轮及变速器、电动机及零件 |
| Hefei Konlon Bearing Co., Ltd. | 中国 | 2 | $15.5K | 滚珠轴承、轴承座 |
| Taizhou Mingyuan Hightex Special Sewing Machine Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.2K | 非家用缝纫机、工业自动缝纫机 |
| Henan Lemon Network Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $970 | 氧化铝、陶瓷磨轮 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他有机无机化合物 | BEIJING ENTREPRENEUR SCIENCE TRADE | 中国 | $285 |
| 2026-04-16 | 其他有机无机化合物 | BEIJING ENTREPRENEUR SCIENCE TRADE | 中国 | $285 |
| 2026-04-16 | 氧化铁 | BEIJING ENTREPRENEUR SCIENCE TRADE | 中国 | $101 |
| 2026-04-16 | 碳化硅 | BEIJING ENTREPRENEUR SCIENCE TRADE | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-16 | 氧化铁 | BEIJING ENTREPRENEUR SCIENCE TRADE | 中国 | $101 |
| 2026-04-16 | 锌氧化物 | BEIJING ENTREPRENEUR SCIENCE TRADE | 中国 | $415 |
| 2026-04-16 | 锌氧化物 | BEIJING ENTREPRENEUR SCIENCE TRADE | 中国 | $415 |
| 2026-04-16 | 碳化硅 | BEIJING ENTREPRENEUR SCIENCE TRADE | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-02 | 混合机 | Qinhuangdao Pengyi Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-02 | 混合机 | Qinhuangdao Pengyi Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | $12.1K |