Vietnam Fire Curtains Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 95 笔 · 主营 玻璃纤维毡

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MàN NGăN CHáY VIệT NAM

95
进口笔数
0
出口笔数
$4.62M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
26
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $326.1K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $147.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $258.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $167.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $198.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $121.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $189.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $326.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $129.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $159.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $187.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $335 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $270.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $266.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $104.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $70.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $147.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $258.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $167.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $198.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $121.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $47.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $189.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $326.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $1.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $129.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $60.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $159.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $132.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $187.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $335 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $121.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $41.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $116.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $270.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $58.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $266.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $55.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $5.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-06进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0316122847
企查查编码QVNU8D6K6F
成立日期2020-01-20
联系地址75C Đường số 4, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MÀN NGĂN CHÁY VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM FIRE CURTAINS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址75C Đường số 4, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động
电话+84919421926
邮箱hcm.songviet@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,000亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701914玻璃纤维毡
701990其他玻璃纤维
850140单相交流电机
441510木制包装容器
680610矿物棉
382499其他化学制剂
441520木托盘
701913玻璃纤维及纱线
850131750W以下直流电机
281122二氧化硅

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
英国22$2.04M
拉脱维亚28$1.36M
意大利13$802.8K
中国29$335.7K
德国5$72.6K
荷兰1$4.5K
新加坡1$472
日本1$374

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VALMIERA GLASS UK LIMITED英国23$2.10M其他玻璃纤维、其他玻璃纤维织物
Valmieras Stikla Skiedra A.S.拉脱维亚27$1.36M其他玻璃纤维织物、玻璃纤维及纱线
ACM International S.r.l.意大利12$809.4K单相交流电机、木制包装容器
Zibo Soaring Universe Refractory & Insulation Materials Co., Ltd.中国4$122.5K矿物棉、高铝耐火陶瓷
Huzhou DP Import & Export Co., Ltd.中国5$107.1K单相交流电机、电动机及零件
Qinhuangdao Pengyi Intelligent Technology Co., Ltd.中国1$50.2K混合机、钢制容器(>300升)
Tornado Antriebstechnik GmbH德国2$19.3K升降机零件、齿轮及变速器
Hefei Konlon Bearing Co., Ltd.中国2$15.5K滚珠轴承、轴承座
Beijing Entrepreneur Science Trading Co., Ltd.中国2$9.3K其他矿产品、二氧化硅
Henan Lemon Network Technology Co., Ltd.中国2$970陶瓷磨轮、氧化铝

近期贸易明细

进口(共 95)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-17初级硅氧烷GUANGZHOU GUIYI NEW MATERIALS CO., LTD.中国$324
2026-06-17初级硅氧烷GUANGZHOU GUIYI NEW MATERIALS CO., LTD.中国$258
2026-06-17初级硅氧烷GUANGZHOU GUIYI NEW MATERIALS CO., LTD.中国$400
2026-06-17其他丙烯酸聚合物GUANGZHOU GUIYI NEW MATERIALS CO., LTD.中国$390
2026-05-13其他化学制剂Beijing Entrepreneur Science Trading Co., Ltd.中国$308
2026-05-13酚羧酸类Beijing Entrepreneur Science Trading Co., Ltd.新加坡$472
2026-05-13碳酸钾Beijing Entrepreneur Science Trading Co., Ltd.中国$365
2026-05-13初级硅氧烷Beijing Entrepreneur Science Trading Co., Ltd.中国$161
2026-05-13无机酸盐Beijing Entrepreneur Science Trading Co., Ltd.中国$161
2026-05-13钛氧化物Beijing Entrepreneur Science Trading Co., Ltd.中国$375

相关企业 · 同类产品

Vietnam Fire Curtains Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →