ASIA EUROPE TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO

越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他饮用杯

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ á âU

55
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $523.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $250.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $139.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $209.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $523.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $131.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $59.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $250.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $139.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $54.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $141.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $125.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $30.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $209.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $523.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $548 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $79.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $70.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $131.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0315509908
企查查编码QVNFKPM8VP
成立日期2019-02-01
联系地址59 Đường số 3, Cư xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Á ÂU
企业英文名称A AU TRADING SERVICE CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址59 Đường số 3, Cư xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02862920600
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
701337其他饮用杯
701349其他餐桌厨房玻璃器皿
701328高脚玻璃杯
701342耐热厨房玻璃器皿
845020大型洗衣机
8451908451机器零件
910700定时开关
845090洗衣机零件
960390扫帚刷子
392490塑料家用制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国45$1.72M
美国1$88.6K
墨西哥9$65.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国41$1.66M其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿
ALLIANCE LAUNDRY SYSTEMS美国1$88.6K8451机器零件、大型洗衣机
CONTROLADORA MABE SA DE CV墨西哥9$65.0K冷藏冷冻组合机、大型洗衣机
SABCO AUSTRALIA PTY LTD澳大利亚3$56.9K扫帚刷子、塑料家用制品
CIXI BOSHENG PLASTIC PRODUCT CO LTD中国1$46扫帚刷子、清洁用布

近期贸易明细

进口(共 55)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他餐桌厨房玻璃器皿ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$4.0K
2026-04-17其他餐桌厨房玻璃器皿ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$3.8K
2026-04-17其他餐桌厨房玻璃器皿ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$908
2026-04-17高脚玻璃杯ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$1.2K
2026-04-17其他餐桌厨房玻璃器皿ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$908
2026-04-17其他餐桌厨房玻璃器皿ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$3.8K
2026-04-17其他饮用杯ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$4.4K
2026-04-17其他餐桌厨房玻璃器皿ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$3.8K
2026-04-17其他餐桌厨房玻璃器皿ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$4.2K
2026-04-17其他饮用杯ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD中国$4.4K

相关企业 · 同类产品

ASIA EUROPE TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →