ASIA EUROPE TRADING & SERVICE JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 55 笔 · 主营 其他饮用杯
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI DịCH Vụ á âU
55
进口笔数
0
出口笔数
$1.87M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315509908 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFKPM8VP |
| 成立日期 | 2019-02-01 |
| 联系地址 | 59 Đường số 3, Cư xá Lữ Gia, Phường 15, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ Á ÂU |
| 企业英文名称 | A AU TRADING SERVICE CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 59 Đường số 3, Cư xá Lữ Gia, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862920600 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 701337 | 其他饮用杯 |
| 701349 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| 701328 | 高脚玻璃杯 |
| 701342 | 耐热厨房玻璃器皿 |
| 845020 | 大型洗衣机 |
| 845190 | 8451机器零件 |
| 910700 | 定时开关 |
| 845090 | 洗衣机零件 |
| 960390 | 扫帚刷子 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $1.72M |
| 美国 | 1 | $88.6K |
| 墨西哥 | 9 | $65.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | 41 | $1.66M | 其他饮用杯、其他餐桌厨房玻璃器皿 |
| ALLIANCE LAUNDRY SYSTEMS | 美国 | 1 | $88.6K | 8451机器零件、大型洗衣机 |
| CONTROLADORA MABE SA DE CV | 墨西哥 | 9 | $65.0K | 冷藏冷冻组合机、大型洗衣机 |
| SABCO AUSTRALIA PTY LTD | 澳大利亚 | 3 | $56.9K | 扫帚刷子、塑料家用制品 |
| CIXI BOSHENG PLASTIC PRODUCT CO LTD | 中国 | 1 | $46 | 扫帚刷子、清洁用布 |
近期贸易明细
进口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $908 |
| 2026-04-17 | 高脚玻璃杯 | ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-17 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $908 |
| 2026-04-17 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 其他饮用杯 | ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $4.4K |
| 2026-04-17 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-17 | 其他餐桌厨房玻璃器皿 | ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2026-04-17 | 其他饮用杯 | ARC GLASSWARE (CHINA) CO LTD | 中国 | $4.4K |