Samsung Engineering Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 纸质文具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SAMSUNG ENGINEERING VIETNAM
5
进口笔数
0
出口笔数
$14.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-07-28
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106255939 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW892MHN |
| 成立日期 | 2013-07-24 |
| 联系地址 | Phòng 1909B, tầng 19, Keangnam Hanoi Landmark Tower, Khu E6, Khu đô thị Cầu Giấy, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SAMSUNG E&A VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SAMSUNG ENGINEERING VIETNAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 10, Tòa nhà TASCO, Lô HH2-2, đường Phạm Hùng, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | +84439347992 |
| 传真 | +84439347994 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 105亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482010 | 纸质文具 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 902789 | 分析仪器 |
| 902790 | 切片机零件 |
| 903289 | 其他自动控制仪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $6.8K |
| 美国 | 1 | $4.4K |
| 韩国 | 3 | $2.8K |
| 中国 | 1 | $75 |
| 越南 | 1 | $46 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Samsung Engineering Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $14.1K | 工业蒸馏设备、阀门龙头 |
| Samsung E&A Co., Ltd. | 阿联酋 | 1 | $46 | 镍合金管、非棉针织背心 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 非棉针织背心 | Samsung E&A Co., Ltd. | 越南 | $46 |
| 2026-05-27 | 切片机零件 | Samsung Engineering Co., Ltd. | 美国 | $82 |
| 2026-05-27 | 切片机零件 | Samsung Engineering Co., Ltd. | 美国 | $266 |
| 2026-05-27 | 切片机零件 | Samsung Engineering Co., Ltd. | 德国 | $578 |
| 2026-05-27 | 其他自动控制仪 | Samsung Engineering Co., Ltd. | 德国 | $388 |
| 2026-05-27 | 分析仪器 | Samsung Engineering Co., Ltd. | 德国 | $1.7K |
| 2026-05-27 | 切片机零件 | Samsung Engineering Co., Ltd. | 德国 | $105 |
| 2026-05-27 | 其他自动控制仪 | Samsung Engineering Co., Ltd. | 德国 | $388 |
| 2026-05-27 | 过滤净化器零件 | Samsung Engineering Co., Ltd. | 美国 | $999 |
| 2026-05-27 | 切片机零件 | Samsung Engineering Co., Ltd. | 德国 | $10 |