Hao My Plastic Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nhựa Hào Mỹ
43
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312563449 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN92C861N |
| 成立日期 | 2013-11-27 |
| 联系地址 | 34 Đặng Thúc Vịnh, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NHỰA HÀO MỸ |
| 企业英文名称 | HAO MY PLASTIC COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 34 Đặng Thúc Vịnh, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02837112345 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381239 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 847790 | 8477机器零件 |
| 830241 | 金属建筑配件 |
| 847780 | 其他橡塑机械 |
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 43 | $1.33M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Yuanwen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $966.8K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、8477机器零件 |
| Zhejiang Joya Polymer Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $166.9K | 聚氨酯、聚合物胶粘剂 |
| Jiaxing Yier Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 3 | $111.2K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚酯塑料片材 |
| Haining Yanwen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $61.3K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材 |
| A Sung New Material (Shandong) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | 橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物 |
| Haining Yuanwen Import & Export Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $260 | 8477机器零件 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 金属建筑配件 | HAINING YUANWEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HAINING YUANWEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-16 | 金属建筑配件 | HAINING YUANWEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 橡塑稳定剂(TMQ除外) | HAINING YUANWEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $36.8K |
| 2026-04-15 | 非注塑模具 | HAINING YUANWEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 8477机器零件 | HAINING YUANWEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-15 | 8477机器零件 | HAINING YUANWEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-15 | 非注塑模具 | HAINING YUANWEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-13 | 聚合物胶粘剂 | ZHEJIANG JOYA POLYMER TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $17.0K |
| 2026-02-26 | 其他乙烯聚合物 | A SUNG NEW MATERIAL (SHANDONG) CO LTD | 中国 | $11.2K |