Hao My Plastic Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 橡塑稳定剂(TMQ除外)

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nhựa Hào Mỹ

43
进口笔数
0
出口笔数
$1.33M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $86.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $47.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $30.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $17.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $39.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $5.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $64.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $40.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $62.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $66.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $24.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $46.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $53.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $38.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $18.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $42.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $17.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $86.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0312563449
企查查编码QVN92C861N
成立日期2013-11-27
联系地址34 Đặng Thúc Vịnh, Xã Đông Thạnh, Huyện Hóc Môn, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NHỰA HÀO MỸ
企业英文名称HAO MY PLASTIC COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址34 Đặng Thúc Vịnh, Xã Đông Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 2219 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4101 - Xây dựng nhà để ở 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02837112345
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
381239橡塑稳定剂(TMQ除外)
392062PET塑料片材
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
8477908477机器零件
830241金属建筑配件
847780其他橡塑机械
350691聚合物胶粘剂
392590其他塑料建材
848079非注塑模具
390190其他乙烯聚合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国43$1.33M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Haining Yuanwen Import & Export Co., Ltd.中国29$966.8K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、8477机器零件
Zhejiang Joya Polymer Technology Co., Ltd.中国8$166.9K聚氨酯、聚合物胶粘剂
Jiaxing Yier Decorative Material Co., Ltd.中国3$111.2K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、聚酯塑料片材
Haining Yanwen Import & Export Co., Ltd.中国1$61.3K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、PET塑料片材
A Sung New Material (Shandong) Co., Ltd.中国2$22.4K橡塑稳定剂(TMQ除外)、其他乙烯聚合物
Haining Yuanwen Import & Export Co., Ltd.加拿大1$2608477机器零件

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16金属建筑配件HAINING YUANWEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$4.3K
2026-04-16橡塑稳定剂(TMQ除外)HAINING YUANWEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$36.8K
2026-04-16金属建筑配件HAINING YUANWEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$4.3K
2026-04-16橡塑稳定剂(TMQ除外)HAINING YUANWEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$36.8K
2026-04-15非注塑模具HAINING YUANWEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$1.9K
2026-04-158477机器零件HAINING YUANWEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$240
2026-04-158477机器零件HAINING YUANWEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$240
2026-04-15非注塑模具HAINING YUANWEN IMPORT & EXPORT CO.,LTD中国$1.9K
2026-03-13聚合物胶粘剂ZHEJIANG JOYA POLYMER TECHNOLOGY CO LTD中国$17.0K
2026-02-26其他乙烯聚合物A SUNG NEW MATERIAL (SHANDONG) CO LTD中国$11.2K

相关企业 · 同类产品

Hao My Plastic Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →