The Packaging Technology Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 204 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THE PACKAGING TECHNOLOGY
204
进口笔数
17
出口笔数
$5.94M
进口金额
$9.7K
出口金额
2026-06-29
最近进口
2026-03-25
最近出口
45
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317031800 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNEWCC2V5 |
| 成立日期 | 2021-11-15 |
| 联系地址 | 02 Đường 47-BTT, Khu phố 3, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THE PACKAGING TECHNOLOGY |
| 企业英文名称 | THE PACKAGING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 02 Đường 47-BTT, Khu phố 3, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842838226049 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842290 | 机械零件 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 851680 | 电热电阻器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392330 | 塑料容器 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 390769 | 初级形态PET(<78ml/g) |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 141 | $2.93M |
| 马来西亚 | 5 | $2.06M |
| 中国 | 68 | $546.8K |
| 西班牙 | 11 | $230.1K |
| 日本 | 37 | $59.3K |
| 德国 | 37 | $29.1K |
| 奥地利 | 10 | $18.6K |
| 圣马力诺 | 1 | $15.1K |
| 中国台湾 | 10 | $8.3K |
| 印度尼西亚 | 5 | $7.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 13 | $9.1K |
| 越南 | 2 | $486 |
| 马来西亚 | 2 | $136 |
贸易伙伴
上游供应商(共 45)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CFT S.p.A. | 越南 | 32 | $1.41M | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
| P.E. Labelers S.p.A. | 意大利 | 67 | $542.8K | 机械零件、其他塑料制品 |
| Siad Macchine Impianti S.p.A. | 意大利 | 6 | $150.7K | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
| Linlan Technology Industry Co., Ltd. | 中国 | 4 | $94.0K | 非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件 |
| Shikoku Kakoki Co., Ltd. | 中国 | 18 | $83.2K | 机械零件、其他塑料制品 |
| R. Bardi S.r.l. | 意大利 | 8 | $81.9K | 机械零件、阀门龙头 |
| Shikoku Kakoki Co., Ltd. | 日本 | 24 | $26.9K | 机械零件、传动轴及曲柄 |
| SIAPI S.R.L. | 意大利 | 4 | $22.4K | 其他电路开关装置、非泡沫橡胶密封件 |
| GP E Labelers S.P.A. | 意大利 | 11 | $3.3K | 机械零件、非泡沫塑料片 |
| Bardi R S.r.l. | 意大利 | 5 | $1.4K | 机械零件、非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siapi S.R.L. a Socio Unico | 意大利 | 2 | $5.5K | 初级形态PET(<78ml/g)、塑料容器 |
| P.E. Labelers S.p.A. | 意大利 | 5 | $2.8K | 机械零件、塑料容器 |
| CZ MAIL S.R.L. | 意大利 | 1 | $360 | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $244 | 瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋 |
| Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | 1 | $242 | 去壳腰果、瓦楞纸箱 |
| R. Bardi S.r.l. | 意大利 | 1 | $180 | 塑料容器、塑料封口件 |
| VEPRO GROUP SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $136 | 机械零件、传动轴及曲柄 |
| TMG Impianti S.p.A. | 意大利 | 1 | $86 | 瓦楞纸箱、自粘塑料卷 |
| Packlab | 意大利 | 1 | $66 | 单功能打印机、其他印刷机零件 |
| SIAPI S.R.L. | 意大利 | 1 | $46 | 塑料容器、橡塑模具 |
近期贸易明细
进口(共 204)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 其他塑料制品 | P.E. Labelers S.p.A. | 意大利 | $1.6K |
| 2026-06-25 | LED发光二极管 | FT System S.r.l. | 意大利 | $1.1K |
| 2026-06-11 | 机械零件 | CFT S.p.A. | 意大利 | $6.4K |
| 2026-06-11 | 机械零件 | CFT S.p.A. | 意大利 | $6.4K |
| 2026-06-09 | 非螺纹垫圈 | GUANGZHOU YUQING MACHINERY MANUFACTURING CO., LTD | 中国 | $22 |
| 2026-06-09 | 带接头绝缘电线 | GUANGZHOU YUQING MACHINERY MANUFACTURING CO., LTD | 中国 | $58 |
| 2026-06-09 | 其他光学测量仪 | GUANGZHOU YUQING MACHINERY MANUFACTURING CO., LTD | 中国 | $15 |
| 2026-06-09 | 其他电气开关 | GUANGZHOU YUQING MACHINERY MANUFACTURING CO., LTD | 中国 | $15 |
| 2026-06-09 | 其他塑料制品 | GUANGZHOU YUQING MACHINERY MANUFACTURING CO., LTD | 中国 | $44 |
| 2026-06-09 | 其他电路开关装置 | GUANGZHOU YUQING MACHINERY MANUFACTURING CO., LTD | 中国 | $58 |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 塑料容器 | SIAPI S.R.L. | 意大利 | $46 |
| 2025-05-02 | 测量仪器零件 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2025-05-02 | 其他测量仪器 | Olam Vietnam Food Processing Co., Ltd. | 越南 | $218 |
| 2025-04-29 | 测量仪器零件 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $24 |
| 2025-04-29 | 其他测量仪器 | Olam Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $220 |
| 2024-11-15 | 塑料封口件 | TMG Impianti S.p.A. | 意大利 | $3 |
| 2024-11-15 | 瓦楞纸箱 | TMG Impianti S.p.A. | 意大利 | $72 |
| 2024-11-15 | 自粘塑料卷 | TMG Impianti S.p.A. | 意大利 | $2 |
| 2024-11-15 | 其他塑料制品 | TMG Impianti S.p.A. | 意大利 | $1 |
| 2024-11-15 | 塑料容器 | TMG Impianti S.p.A. | 意大利 | $8 |