The Packaging Technology Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 191 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THE PACKAGING TECHNOLOGY

191
进口笔数
17
出口笔数
$4.22M
进口金额
$9.5K
出口金额
2026-04-24
最近进口
2026-03-25
最近出口
42
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.27M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $429.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.1K · 10 笔出口 $360 · 1 笔2023-11进口 $8.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.9K · 4 笔出口 $180 · 1 笔2024-06进口 $11.7K · 5 笔出口 $67 · 1 笔2024-07进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.8K · 2 笔出口 $158 · 1 笔2024-09进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-11进口 $7.7K · 6 笔出口 $266 · 2 笔2024-12进口 $69.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $167.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 4 笔出口 $244 · 1 笔2025-05进口 $1.05M · 6 笔出口 $24 · 1 笔2025-06进口 $38.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.27M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.6K · 7 笔出口 $46 · 1 笔2026-04进口 $615.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $429.5K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $34.1K · 10 笔出口 $360 · 1 笔2023-11进口 $8.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $30.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $6.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $3.9K · 4 笔出口 $180 · 1 笔2024-06进口 $11.7K · 5 笔出口 $67 · 1 笔2024-07进口 $27.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $12.8K · 2 笔出口 $158 · 1 笔2024-09进口 $5.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 2 笔出口 $7.9K · 5 笔2024-11进口 $7.7K · 6 笔出口 $266 · 2 笔2024-12进口 $69.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $42.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $167.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $5.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $4.8K · 4 笔出口 $244 · 1 笔2025-05进口 $1.05M · 6 笔出口 $24 · 1 笔2025-06进口 $38.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $1.27M · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $68.1K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $4.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $50.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $17.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $40.6K · 7 笔出口 $46 · 1 笔2026-04进口 $615.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317031800
企查查编码QVNEWCC2V5
成立日期2021-11-15
联系地址02 Đường 47-BTT, Khu phố 3, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THE PACKAGING TECHNOLOGY
企业英文名称THE PACKAGING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址02 Đường 47-BTT, Khu phố 3, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+842838226049
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
401693非泡沫橡胶密封件
732690其他钢铁制品
842290机械零件
732020钢铁弹簧
848210滚珠轴承
731822非螺纹垫圈
851680电热电阻器
853710电力控制板
401019加强橡胶带

出口

HS 编码产品
392330塑料容器
392350塑料封口件
392690其他塑料制品
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
481910瓦楞纸箱
903190测量仪器零件
3506101kg以下胶粘剂
390769初级形态PET(<78ml/g)
391910自粘塑料卷
392390其他塑料包装制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利132$2.89M
中国64$540.2K
马来西亚4$388.5K
西班牙11$230.1K
日本37$59.3K
德国35$25.9K
奥地利10$18.6K
圣马力诺1$15.1K
印度尼西亚5$7.9K
美国7$6.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利13$9.1K
越南2$268
马来西亚2$136

贸易伙伴

上游供应商(共 42)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
CFT S.p.A.法国31$1.39M非泡沫橡胶密封件、机械零件
P.E. Labelers S.p.A.意大利62$514.8K机械零件、其他塑料制品
Siad Macchine Impianti S.p.A.意大利5$150.4K非泡沫橡胶密封件、泵及压缩机零件
Shikoku Kakoki Co., Ltd.中国18$83.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
R. Bardi S.r.l.意大利8$81.9K机械零件、灌装封口机
Shikoku Kakoki Co., Ltd.日本24$26.9K非螺纹垫圈、其他钢铁制品
Siapi S.r.l.意大利4$22.4K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
P.E. Labelles S.p.A.意大利4$8.0K其他电气开关、聚氨酯泡沫塑料
GP E Labelers S.P.A.意大利11$3.3K机械零件、非泡沫塑料片
CFT S.p.A.中国4$2.5K螺纹螺母、其他钢铁制品

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siapi S.R.L. a Socio Unico意大利2$5.5K初级形态PET(<78ml/g)、塑料容器
P.E. Labelers S.p.A.意大利5$2.8K机械零件、塑料容器
CZ Mail S.r.l.意大利1$360其他塑料制品、静止变流器
Olam Vietnam Co., Ltd.越南1$244瓦楞纸箱、非乙烯塑料袋
R. Bardi S.r.l.意大利1$180塑料容器、塑料封口件
VEPRO Group Sdn. Bhd.马来西亚2$136塑料容器、塑料封口件
TMG Impianti S.p.A.意大利1$86瓦楞纸箱、自粘塑料卷
Packlab意大利1$66单功能打印机、其他印刷机零件
Siapi S.r.l.意大利1$46塑料容器、橡塑模具
Lanfranchi S.r.l.意大利1$33非针织床罩、簇绒地毯

近期贸易明细

进口(共 191)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24离合器联轴器ANTARES VISION (THAILAND) CO LTD意大利$138
2026-04-24离合器联轴器ANTARES VISION (THAILAND) CO LTD意大利$138
2026-04-23其他塑料制品ANTARES VISION (THAILAND) CO LTD意大利$126
2026-04-23其他钢铁制品YOUNG & POWER CO.,LTD中国$4.2K
2026-04-23其他测量仪器ANTARES VISION (THAILAND) CO LTD意大利$72.4K
2026-04-23其他塑料制品ANTARES VISION (THAILAND) CO LTD荷兰$942
2026-04-23皮带输送机YOUNG & POWER CO.,LTD中国$2.7K
2026-04-23包装机械YOUNG & POWER CO.,LTD中国$37.7K
2026-04-23皮带输送机YOUNG & POWER CO.,LTD中国$2.8K
2026-04-23其他钢铁制品YOUNG & POWER CO.,LTD中国$704

出口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25塑料容器SIAPI S R L意大利$46
2025-05-02测量仪器零件OLAM VIETNAM FOOD PROCESSING CO LTD越南$24
2025-04-29测量仪器零件CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$24
2025-04-29其他测量仪器CONG TY TNHH CHE BIEN THUC PHAM OLAM VIET NAM越南$220
2024-11-15塑料封口件TMG IMPIANTI SPA意大利$3
2024-11-15自粘塑料卷TMG IMPIANTI SPA意大利$2
2024-11-15瓦楞纸箱TMG IMPIANTI SPA意大利$72
2024-11-15塑料容器TMG IMPIANTI SPA意大利$8
2024-11-15其他塑料制品TMG IMPIANTI SPA意大利$1
2024-11-06非玻璃化转印纸P.E. LABELLERS S.P.A.意大利$103

相关企业 · 同类产品

The Packaging Technology Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →