Xuan Truong Conveyor Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 机械零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BăNG TảI XUâN TRườNG
7
进口笔数
0
出口笔数
$201.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-30
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108533807 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN126H144 |
| 成立日期 | 2018-12-04 |
| 联系地址 | Số 43 ngõ 83 đường Ngọc Hồi, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BĂNG TẢI XUÂN TRƯỜNG |
| 企业英文名称 | XUAN TRUONG CONVEYOR COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 43 ngõ 83 đường Ngọc Hồi, Phường Yên Sở, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0610 - Khai thác dầu thô 0620 - Khai thác khí đốt tự nhiên 0710 - Khai thác quặng sắt 0721 - Khai thác quặng uranium và quặng thorium 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón |
| 电话 | +84904645621 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843139 | 机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $201.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dezhou Yilun Conveying Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $201.1K | 机械零件、矿物加工机零件 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 机械零件 | DEZHOU YILUN CONVEYING MACHINERY CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-03-30 | 机械零件 | DEZHOU YILUN CONVEYING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-03-30 | 机械零件 | DEZHOU YILUN CONVEYING MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-03-30 | 机械零件 | DEZHOU YILUN CONVEYING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-03-30 | 机械零件 | DEZHOU YILUN CONVEYING MACHINERY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-03-30 | 机械零件 | DEZHOU YILUN CONVEYING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-30 | 机械零件 | DEZHOU YILUN CONVEYING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-30 | 机械零件 | DEZHOU YILUN CONVEYING MACHINERY CO LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-03-30 | 机械零件 | DEZHOU YILUN CONVEYING MACHINERY CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-01-26 | 机械零件 | DEZHOU YILUN CONVEYING MACHINERY CO LTD | 中国 | $7.4K |