Dat Tuong Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 176 笔 · 主营 家用炊具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN SảN XUấT Và THươNG MạI ĐạT TườNG
176
进口笔数
0
出口笔数
$3.75M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109393983 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAW0Q59Q |
| 成立日期 | 2020-10-27 |
| 联系地址 | Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Văn Bình, Huyện Thường Tín, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI ĐẠT TƯỜNG |
| 企业英文名称 | DAT TUONG PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Cụm công nghiệp Hà Bình Phương, Xã Thường Tín, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2680 - Sản xuất băng, đĩa từ tính và quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác |
| 电话 | +84916554455 |
| 邮箱 | dattuongsxtm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851660 | 家用炊具 |
| 732393 | 不锈钢家用制品 |
| 851679 | 其他家用电动热器 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 850940 | 电动食品处理器 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 851631 | 电吹风 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 691200 | 非瓷质陶瓷制品 |
| 854370 | 其他电气设备 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 176 | $3.75M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Auspicious City San Jian Trading Co., Ltd. | 中国 | 61 | $1.35M | 不锈钢家用制品、其他塑料制品 |
| Pingxiang Xigema Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 39 | $867.5K | 家用炊具、其他家用电动热器 |
| Guangxi Hengtai Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 29 | $607.3K | 家用炊具、电动食品处理器 |
| Guangxi Hengyuan Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 22 | $452.4K | 其他塑料制品、其他塑胶鞋 |
| Guangxi Taize Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $190.0K | 家用炊具、不锈钢家用制品 |
| Guangxi Yonghong Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 5 | $106.1K | 其他家用电动热器、金属表面酸洗制剂 |
| Wuyi Xiangtai Utensils Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.8K | 铝制家用器具 |
| Luoyang Longart Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $26.6K | 家用炊具 |
| Huahai International Shipping Co., Ltd. | 中国 | 3 | $24.5K | 电动食品处理器、家用炊具 |
| Anhui Jimie Air Treatment Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $20.4K | 其他纸制品、瓦楞纸板 |
近期贸易明细
进口(共 176)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-20 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $12.7K |
| 2026-04-20 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-20 | 不锈钢家用制品 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $9.9K |
| 2026-04-19 | 家用炊具 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-19 | 电吹风 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-19 | 家用炊具 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |
| 2026-04-19 | 家用炊具 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-19 | 电吹风 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-19 | 家用炊具 | GUANGXI TAIZE IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $6.7K |