Hanoi H2T Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại H2t Hà Nội
39
进口笔数
74
出口笔数
$3.12M
进口金额
$76.07M
出口金额
2025-11-01
最近进口
2024-12-26
最近出口
11
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106910295 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNX2RRDJ3 |
| 成立日期 | 2015-07-22 |
| 联系地址 | Tầng 6 Trung tâm thương mại Tràng Thi, Số 333 Cao Lỗ, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI H2T HÀ NỘI |
| 企业英文名称 | HA NOI H2T TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 6 Trung tâm thương mại Tràng Thi, Số 333 Cao Lỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú |
| 电话 | +84988446736 |
| 邮箱 | infoh2t.hanoi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 405亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854460 | 高压电线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 760421 | 铝合金型材 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 853590 | 其他高压电路装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 841231 | 气动直线发动机 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 32 | $3.02M |
| 印度尼西亚 | 2 | $52.0K |
| 马来西亚 | 1 | $35.5K |
| 德国 | 1 | $6.4K |
| 英国 | 3 | $1.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 74 | $76.07M |
| 德国 | 1 | $18 |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Proinso International (HK) Ltd. | 中国 | 17 | $1.19M | 静止变流器、光伏组件 |
| Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 5 | $785.6K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| Jinko Solar Co., Ltd. | 中国 | 5 | $731.2K | 光伏组件、高纯硅 |
| JA Solar International Ltd. | 中国 | 1 | $153.6K | 光伏组件、其他高压电路装置 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.7K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Risen Energy (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $65.4K | 光伏组件、854140 |
| Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.3K | 高压电线、其他高压电路装置 |
| Jinko Solar Technology Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $35.5K | 光伏组件、镀锡钢废料 |
| Meteocontrol GmbH | 德国 | 1 | $6.4K | 电力控制板、测量仪器 |
| HOWARD BUTLER LIMITED | 英国 | 3 | $1.3K | 1kVA以下变压器、记录式电表 |
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BoViet Science and Technology Co., Ltd. | 越南 | 31 | $63.25M | 木托盘、乙烯聚合物塑料 |
| Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam | 越南 | 14 | $12.42M | 合成纤维缝纫线、色织棉布 |
| Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | 6 | $315.5K | 聚甲醛、ABS共聚物 |
| ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 5 | $35.4K | 其他化学制剂、电子用掺杂元素 |
| Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd. | 越南 | 4 | $22.8K | 高纯硅、其他钢铁制品 |
| Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $10.6K | 光伏组件、其他塑料制品 |
| ET Energy Technology Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 3 | $10.2K | 塑料包装箱、其他塑料制品 |
| Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.5K | 氮、半导体制造设备 |
| Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.5K | 木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| Trina Solar Energy Development Co., Ltd. | 越南 | 1 | $582 | 钢化安全玻璃、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 39)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-01 | 光伏组件 | JA SOLAR INTERNATIONAL LTD | 中国 | $153.6K |
| 2025-08-20 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $60.7K |
| 2025-08-13 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $91.1K |
| 2025-07-18 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-07-18 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-07-18 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $12.2K |
| 2025-07-18 | 高压电线 | LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD | 中国 | $12.0K |
| 2025-05-08 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $96.6K |
| 2025-05-08 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $96.6K |
| 2025-05-05 | 光伏组件 | JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $96.6K |
出口(共 74)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-26 | 硬质PVC管 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $3 |
| 2024-12-26 | 其他塑料制品 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $4 |
| 2024-12-26 | LED光伏照明装置 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $46 |
| 2024-12-26 | 不锈钢管配件 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $4 |
| 2024-12-26 | 合金钢扁轧材 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $232 |
| 2024-12-26 | 其他机器刀具 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $2 |
| 2024-12-26 | 塑料管件 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $1 |
| 2024-12-26 | 贱金属铰链 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $4 |
| 2024-12-26 | 螺纹螺母 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $6 |
| 2024-12-26 | 钢铁螺钉螺栓 | Santomas Vietnam Joint Stock Co. | 越南 | $5 |