Hanoi H2T Trading Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 74 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại H2t Hà Nội

39
进口笔数
74
出口笔数
$3.12M
进口金额
$76.07M
出口金额
2025-11-01
最近进口
2024-12-26
最近出口
11
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $579.4K20222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $16.3K · 5 笔2023-10进口 $26.0K · 1 笔出口 $19.5K · 5 笔2023-11进口 $35.4K · 1 笔出口 $33.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 4 笔2024-03进口 $383.3K · 6 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-04进口 $308.1K · 2 笔出口 $29.6K · 4 笔2024-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-07进口 $90.6K · 2 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-08进口 $627 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $169.6K · 3 笔出口 $968 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $315.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $579.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $151.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $153.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620222023202420252022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $16.1K · 1 笔出口 $16.3K · 5 笔2023-10进口 $26.0K · 1 笔出口 $19.5K · 5 笔2023-11进口 $35.4K · 1 笔出口 $33.0K · 6 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $16.5K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 4 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $28.7K · 4 笔2024-03进口 $383.3K · 6 笔出口 $18.2K · 3 笔2024-04进口 $308.1K · 2 笔出口 $29.6K · 4 笔2024-05进口 $6.4K · 1 笔出口 $10.7K · 3 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $2.5K · 2 笔2024-07进口 $90.6K · 2 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-08进口 $627 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $104 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $169.6K · 3 笔出口 $968 · 1 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $315.5K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $40.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $579.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $48.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $151.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $153.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106910295
企查查编码QVNX2RRDJ3
成立日期2015-07-22
联系地址Tầng 6 Trung tâm thương mại Tràng Thi, Số 333 Cao Lỗ, Xã Uy Nỗ, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI H2T HÀ NỘI
企业英文名称HA NOI H2T TRADING JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 6 Trung tâm thương mại Tràng Thi, Số 333 Cao Lỗ, Xã Đông Anh, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú
电话+84988446736
邮箱infoh2t.hanoi@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本405亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854143光伏组件
850440静止变流器
854460高压电线
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
761699其他铝制品
8504311kVA以下变压器
760421铝合金型材
761090铝制结构体及部件
853590其他高压电路装置

出口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
848180阀门龙头
391740塑料管件
732690其他钢铁制品
841231气动直线发动机
391739其他塑料管材
8536691000伏以下插头插座
853690其他电路开关装置
3506101kg以下胶粘剂
731815钢铁螺钉螺栓

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国32$3.02M
印度尼西亚2$52.0K
马来西亚1$35.5K
德国1$6.4K
英国3$1.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南74$76.07M
德国1$18

贸易伙伴

上游供应商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Proinso International (HK) Ltd.中国17$1.19M静止变流器、光伏组件
Zhejiang Jinko Solar Co., Ltd.中国5$785.6K光伏组件、光敏半导体二极管
Jinko Solar Co., Ltd.中国5$731.2K光伏组件、高纯硅
JA Solar International Ltd.中国1$153.6K光伏组件、其他高压电路装置
Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国3$95.7K高压电线、其他高压电路装置
Risen Energy (Changzhou) Co., Ltd.中国1$65.4K光伏组件、854140
Leader Technology (Shenzhen) Co., Ltd.中国1$48.3K高压电线、其他高压电路装置
Jinko Solar Technology Sdn. Bhd.马来西亚1$35.5K光伏组件、镀锡钢废料
Meteocontrol GmbH德国1$6.4K电力控制板、测量仪器
HOWARD BUTLER LIMITED英国3$1.3K1kVA以下变压器、记录式电表

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BoViet Science and Technology Co., Ltd.越南31$63.25M木托盘、乙烯聚合物塑料
Cong Ty TNHH San Xuat Hang May Mac Vietnam越南14$12.42M合成纤维缝纫线、色织棉布
Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南6$315.5K聚甲醛、ABS共聚物
ET Solar Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南5$35.4K其他化学制剂、电子用掺杂元素
Trina Solar (Vietnam) Wafer Co., Ltd.越南4$22.8K高纯硅、其他钢铁制品
Green Wing Solar Technology Vietnam Co., Ltd.越南3$10.6K光伏组件、其他塑料制品
ET Energy Technology Co., Ltd. (Vietnam)越南3$10.2K塑料包装箱、其他塑料制品
Boviet Hai Duong Solar Energy Science & Technology Co., Ltd.越南2$7.5K氮、半导体制造设备
Crown Advanced Material Vietnam Co., Ltd.越南5$5.5K木托盘、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物
Trina Solar Energy Development Co., Ltd.越南1$582钢化安全玻璃、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 39)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-11-01光伏组件JA SOLAR INTERNATIONAL LTD中国$153.6K
2025-08-20光伏组件JINKO SOLAR CO LTD中国$60.7K
2025-08-13光伏组件JINKO SOLAR CO LTD中国$91.1K
2025-07-18高压电线LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD中国$12.0K
2025-07-18高压电线LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD中国$12.2K
2025-07-18高压电线LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD中国$12.2K
2025-07-18高压电线LEADER TECHNOLOGY SHENZHEN CO LTD中国$12.0K
2025-05-08光伏组件JINKO SOLAR CO LTD中国$96.6K
2025-05-08光伏组件JINKO SOLAR CO LTD中国$96.6K
2025-05-05光伏组件JINKO SOLAR CO LTD中国$96.6K

出口(共 74)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-12-26硬质PVC管Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$3
2024-12-26其他塑料制品Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$4
2024-12-26LED光伏照明装置Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$46
2024-12-26不锈钢管配件Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$4
2024-12-26合金钢扁轧材Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$232
2024-12-26其他机器刀具Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$2
2024-12-26塑料管件Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$1
2024-12-26贱金属铰链Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$4
2024-12-26螺纹螺母Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$6
2024-12-26钢铁螺钉螺栓Santomas Vietnam Joint Stock Co.越南$5

相关企业 · 同类产品

Hanoi H2T Trading Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →