KLS Trading & Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và ĐầU Tư KLS
12
进口笔数
0
出口笔数
$76.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-06
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108944892 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN63D11X8 |
| 成立日期 | 2019-10-16 |
| 联系地址 | Số nhà C22 Ngõ 80, Trung Kính, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ ĐẦU TƯ KLS |
| 企业英文名称 | KLS TRADING AND INVESTMENT LIMITED LIABILITY COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 101 Xuân Quỳnh, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84986528026 |
| 邮箱 | info.kls.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210690 | 其他食品制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 11 | $62.1K |
| 新西兰 | 1 | $14.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bestvite, Inc. | 美国 | 11 | $62.1K | 其他食品制剂 |
| Alpha Laboratories (NZ) Ltd. | 新西兰 | 1 | $14.1K | 其他食品制剂、食用油脂制品 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | BESTVITE, INC | 美国 | $6.9K |
| 2026-03-06 | 其他食品制剂 | BESTVITE, INC | 美国 | $7.8K |
| 2025-11-04 | 其他食品制剂 | BESTVITE, INC | 美国 | $2.5K |
| 2025-08-05 | 其他食品制剂 | BESTVITE, INC | 美国 | $3.1K |
| 2025-08-05 | 其他食品制剂 | BESTVITE, INC | 美国 | $3.4K |
| 2025-04-28 | 其他食品制剂 | BESTVITE, INC | 美国 | $1.2K |
| 2025-03-24 | 其他食品制剂 | BESTVITE, INC | 美国 | $4.3K |
| 2024-11-25 | 其他食品制剂 | BESTVITE, INC | 美国 | $3.2K |
| 2024-11-25 | 其他食品制剂 | BESTVITE, INC | 美国 | $5.1K |
| 2024-10-28 | 其他食品制剂 | BESTVITE, INC | 美国 | $3.2K |