MECO Vietnam Engineering Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Kỹ THUậT MECO VIệT NAM
- Facebook1
7
进口笔数
0
出口笔数
$27.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-18
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317706637 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0JUW0VN |
| 成立日期 | 2023-02-27 |
| 联系地址 | 125A Đường 11, Khu phố 9, Phường Trường Thọ, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KỸ THUẬT MECO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MECO VIET NAM TECHNICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 125A Đường 11, Khu phố 9, Phường Thủ Đức, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84865006079 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $27.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Ainuo Intelligent Instrument Co., Ltd. | 中国 | 2 | $14.7K | 静止变流器、电测仪表 |
| Shenzhen Faithtech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $6.5K | 静止变流器、电测仪表 |
| NGI Technologies Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.6K | 静止变流器、记录仪器 |
| Hunan Next Generation Instrumental T&C Tech. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 静止变流器、记录仪器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-18 | 电测仪表 | NGI TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $680 |
| 2025-12-18 | 静止变流器 | NGI TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-12-18 | 静止变流器 | NGI TECHNOLOGIES CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2025-03-01 | 静止变流器 | SHENZHEN FAITHTECH CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-11-04 | 静止变流器 | SHANDONG AINUO INTELLIGENT INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-09-27 | 静止变流器 | SHANDONG AINUO INTELLIGENT INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-09-27 | 静止变流器 | SHANDONG AINUO INTELLIGENT INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-08-24 | 电测仪表 | HUNAN NEXT GENERATION INSTRUMENTAL T & C TECH.CO,LTD | 中国 | $3.0K |
| 2024-07-31 | 静止变流器 | SHENZHEN FAITHTECH CO LTD | 中国 | $4.6K |
| 2024-07-06 | 静止变流器 | SHENZHEN FAITHTECH CO LTD | 中国 | $784 |