Trung Cong Paper Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 未涂布瓦楞纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH GIấY TRUNG CườNG
3
进口笔数
20
出口笔数
$47.5K
进口金额
$871.8K
出口金额
2024-09-30
最近进口
2025-08-29
最近出口
2
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301214471 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNPY6EGB |
| 成立日期 | 2022-07-08 |
| 联系地址 | Khu Dương Ổ, Phường Phong Khê, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH GIẤY TRUNG CƯỜNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu Dương Ổ, Phường Võ Cường, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác |
| 电话 | +84965262668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843999 | 造纸机械零件 |
| 400911 | 硫化橡胶管 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 591132 | 造纸用重型织物 |
| 681519 | 其他矿物制品 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 480519 | 未涂布瓦楞纸 |
| 480300 | 纤维素卫生纸卷 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $47.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 20 | $871.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qinyang Haojun Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 2 | $34.7K | 造纸机械零件、钢铁螺钉螺栓 |
| Guangxi Pingxiang Xingmeng Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.8K | 造纸用重型织物、造纸机械零件 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lanxi City Jiabang Packaging Materials Co., Ltd. | 中国 | 8 | $290.7K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Guangzhou Mengze Paper Co., Ltd. | 中国 | 2 | $191.6K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Dongguan Jilong Paper Co., Ltd. | 中国 | 4 | $188.1K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Guangxi Hengyuantong Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $120.7K | 未涂布瓦楞纸、再生挂面纸板 |
| Ningbo Matai International Logistics Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.1K | 未涂布瓦楞纸、未涂布瓦楞纸 |
| Wenzhou Ruibo Paper Products Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 未涂布瓦楞纸 |
| Dongguan Lopie Paper Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.0K | 纤维素卫生纸卷 |
| Linyin Jinyihui Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.9K | 未涂布瓦楞纸、未锻轧铝合金 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-30 | 造纸机械零件 | QINYANG HAOJUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $572 |
| 2024-09-30 | 造纸机械零件 | QINYANG HAOJUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2024-09-30 | 造纸机械 | QINYANG HAOJUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-09-30 | 造纸机械零件 | QINYANG HAOJUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $89 |
| 2024-09-30 | 造纸机械零件 | QINYANG HAOJUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-09-30 | 造纸机械零件 | QINYANG HAOJUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $159 |
| 2024-09-30 | 造纸机械零件 | QINYANG HAOJUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $722 |
| 2024-09-30 | 造纸机械零件 | QINYANG HAOJUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $150 |
| 2024-09-25 | 造纸机械零件 | QINYANG HAOJUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $224 |
| 2024-09-25 | 造纸机械零件 | QINYANG HAOJUN MACHINERY MFG CO LTD | 中国 | $336 |
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 纤维素卫生纸卷 | DONGGUAN LOPIE PAPER CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2024-06-03 | 未涂布瓦楞纸 | LANXI CITY JIABANG PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.7K |
| 2024-05-27 | 未涂布瓦楞纸 | LANXI CITY JIABANG PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $30.5K |
| 2024-05-14 | 未涂布瓦楞纸 | LANXI CITY JIABANG PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $40.0K |
| 2024-05-06 | 未涂布瓦楞纸 | LANXI CITY JIABANG PACKAGING MATERIALS CO LTD | 中国 | $33.0K |
| 2024-05-04 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN JILONG PAPER CO LTD | 中国 | $83.8K |
| 2024-05-04 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN JILONG PAPER CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2024-04-24 | 未涂布瓦楞纸 | DONGGUAN JILONG PAPER CO LTD | 中国 | $32.3K |
| 2024-04-17 | 未涂布瓦楞纸 | WENZHOU RUIBO PAPER PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $23.7K |
| 2024-04-03 | 未涂布瓦楞纸 | LINYIN JINYIHUI SUPPLY CHAIN CO LTD | 中国 | $7.9K |