Industrial Pump Trading and Maintenance Services Joint Stock Company
越南出口商 · 出口 107 笔 · 主营 滚珠轴承
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ BảO DưỡNG BơM CôNG NGHIệP
0
进口笔数
107
出口笔数
$0
进口金额
$10.16M
出口金额
—
最近进口
2026-07-22
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109350330 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN980N4T0 |
| 成立日期 | 2020-09-23 |
| 联系地址 | Số 40, ngõ 281, tổ 11, Phường Tương Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BẢO DƯỠNG BƠM CÔNG NGHIỆP |
| 企业英文名称 | INDUSTRIAL PUMP MAINTENANCE SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 40, ngõ 281, tổ 11, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác |
| 电话 | +84968451983 |
| 邮箱 | baoduongbomvn@gmail.com |
| 官网 | vietnampump.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 107 | $10.16M |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 28 | $10.03M | 其他铝制品、其他钢铁制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 28 | $29.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Meiko Towada Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $27.9K | 其他电子IC、印刷电路 |
| Meiko Electronics Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.3K | 印刷电路、其他钢铁制品 |
| Hanwha Vision Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 17 | $13.4K | 其他塑料制品、集成电路零件 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $9.8K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 6 | $6.5K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| Suzuran Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $5.9K | 已梳棉花、其他液化石油气 |
| Seojin Vina Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.3K | 其他合金钢平板轧材、其他塑料制品 |
| IKO Thompson Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $3.3K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 107)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-22 | 轴承零件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $77 |
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $288 |
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $123 |
| 2026-07-22 | 机械密封件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-07-22 | 滚珠轴承 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $115 |
| 2026-07-22 | 非泡沫橡胶密封件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $61 |
| 2026-07-20 | 机械密封件 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-07-20 | 滚珠轴承 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $230 |
| 2026-07-20 | 1kg以下胶粘剂 | Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | $19 |