Hoa Viet Vinh Investment & Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 46 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư Và PHáT TRIểN HOA VIệT VINH
46
进口笔数
0
出口笔数
$1.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-30
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109240497 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVWE5M7 |
| 成立日期 | 2020-06-26 |
| 联系地址 | Số 45 Tân Nhuệ, Phường Thụy Phương, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ VÀ PHÁT TRIỂN HOA VIỆT VINH |
| 企业英文名称 | HOA VIET VINH INVESTMENT AND DEVELOPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 31 ngõ 2 đường Phúc Thành, Tổ dân phố Yên Phúc, Phường Chương Mỹ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392069 | 聚酯塑料片材 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 260200 | 锰矿砂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 847480 | 矿物燃料成型机 |
| 392049 | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料 |
| 392112 | PVC泡沫板 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 491199 | 其他印刷品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $1.02M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Jinglin Trading Co., Ltd. | 中国 | 44 | $868.2K | 陶瓷绝缘子、变压器零件 |
| Guangzhou Dade Packing Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $128.3K | 其他塑料片材、灌装封口机 |
| Guangxi Pingxiang Huaxin Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.5K | 人造纤维绒布、染色棉针织布 |
近期贸易明细
进口(共 46)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 金属永磁体 | GUANGXI JINGLIN TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-04-30 | 金属永磁体 | GUANGXI JINGLIN TRADING CO LTD | 中国 | $540 |
| 2026-02-12 | 锰矿砂 | GUANGXI JINGLIN TRADING CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2026-02-12 | 钢铁软管 | GUANGXI JINGLIN TRADING CO LTD | 中国 | $410 |
| 2026-02-12 | 其他塑料片材 | GUANGXI JINGLIN TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-02-12 | 其他机器刀具 | GUANGXI JINGLIN TRADING CO LTD | 中国 | $6.1K |
| 2026-02-12 | 塑料包装箱 | GUANGXI JINGLIN TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2026-01-23 | 高铝耐火砖 | GUANGXI JINGLIN TRADING CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-01-23 | 其他化学制剂 | GUANGXI JINGLIN TRADING CO LTD | 中国 | $8.8K |
| 2026-01-23 | 矿物棉 | GUANGXI JINGLIN TRADING CO LTD | 中国 | $900 |