Vietnam Hanagashi Fire Prevention & Fighting Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 12 笔 · 主营 信号装置零件
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Phòng cháy chữa cháy HANAGASHI Việt Nam
12
进口笔数
0
出口笔数
$714.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-17
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102778007 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGGJF170 |
| 成立日期 | 2008-06-12 |
| 联系地址 | Số 22 Lô 3 Đền Lừ 2, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÒNG CHÁY CHỮA CHÁY HANAGASHI VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VIETNAM HANAGASHI FIRE PREVENTION AND FIGHTING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 22 Lô 3 Đền Lừ 2, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4690 - Bán buôn tổng hợp 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện |
| 电话 | +84911420114 |
| 邮箱 | ketoanhanagashi@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853190 | 信号装置零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 741220 | 铜合金管件 |
| 842410 | 灭火器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 830710 | 钢铁软管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 3 | $406.8K |
| 日本 | 5 | $129.1K |
| 越南 | 5 | $106.4K |
| 加拿大 | 8 | $59.6K |
| 韩国 | 1 | $11.7K |
| 美国 | 1 | $524 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| STEEL RECON INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $379.7K | 阀门龙头、灭火器 |
| NITTAN COMPANY LTD | 日本 | 4 | $151.9K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Nittan Co., Ltd. | 日本 | 4 | $128.5K | 其他塑料制品、信号装置零件 |
| Nittan Co., Ltd. | 马来西亚 | 2 | $27.2K | 铜合金管件、灭火器 |
| NITTAN COMPANY, LIMITED | 日本 | 4 | $14.6K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Daejin Sanup Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $11.7K | 钢铁软管、焊接钢丝网 |
| NITTAN COMPANY LTD | 马来西亚 | 1 | $524 | 喷雾机零件 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-17 | LED/LCD指示面板 | NITTAN COMPANY, LIMITED | 加拿大 | $424 |
| 2026-01-05 | 电气信号装置 | NITTAN COMPANY, LIMITED | 加拿大 | $3.5K |
| 2026-01-05 | 信号装置零件 | NITTAN COMPANY, LIMITED | 越南 | $1.3K |
| 2026-01-05 | 信号装置零件 | NITTAN COMPANY, LIMITED | 越南 | $163 |
| 2026-01-05 | 信号装置零件 | NITTAN COMPANY, LIMITED | 越南 | $612 |
| 2026-01-05 | 信号装置零件 | NITTAN COMPANY, LIMITED | 加拿大 | $788 |
| 2026-01-05 | 电气信号装置 | NITTAN COMPANY, LIMITED | 加拿大 | $2.8K |
| 2026-01-05 | 其他电气开关 | NITTAN COMPANY, LIMITED | 日本 | $602 |
| 2025-07-28 | 信号装置零件 | NITTAN COMPANY LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-07-28 | 电力控制板 | NITTAN COMPANY LTD | 加拿大 | $1.8K |