Minh Khao Agriculture Import Export Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 382 笔 · 主营 去壳花生

越南 · 非在业

本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN MINH KHOA

382
进口笔数
361
出口笔数
$38.31M
进口金额
$19.80M
出口金额
2025-05-28
最近进口
2025-12-25
最近出口
44
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.04M2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 2 笔2023-09进口 $1.37M · 12 笔出口 $694.1K · 13 笔2023-10进口 $937.8K · 9 笔出口 $791.8K · 13 笔2023-11进口 $4.04M · 44 笔出口 $1.13M · 14 笔2023-12进口 $2.15M · 20 笔出口 $919.2K · 12 笔2024-01进口 $1.31M · 12 笔出口 $1.36M · 21 笔2024-02进口 $508.6K · 5 笔出口 $713.5K · 11 笔2024-03进口 $1.52M · 14 笔出口 $849.8K · 15 笔2024-04进口 $313.0K · 4 笔出口 $710.5K · 13 笔2024-05进口 $1.95M · 17 笔出口 $921.8K · 18 笔2024-06进口 $1.14M · 12 笔出口 $743.9K · 14 笔2024-07进口 $928.9K · 9 笔出口 $833.9K · 16 笔2024-08进口 $1.04M · 8 笔出口 $806.8K · 13 笔2024-09进口 $1.27M · 11 笔出口 $847.6K · 16 笔2024-10进口 $122.2K · 2 笔出口 $757.5K · 14 笔2024-11进口 $1.19M · 13 笔出口 $1.03M · 16 笔2024-12进口 $1.97M · 24 笔出口 $994.3K · 19 笔2025-01进口 $2.13M · 23 笔出口 $766.4K · 15 笔2025-02进口 $116.7K · 2 笔出口 $962.8K · 17 笔2025-03进口 $364.8K · 4 笔出口 $611.3K · 14 笔2025-04进口 $263.7K · 3 笔出口 $312.4K · 9 笔2025-05进口 $741.9K · 12 笔出口 $468.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $312.7K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $698.3K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $338.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $278.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $325.0K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 442023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $111.6K · 2 笔2023-09进口 $1.37M · 12 笔出口 $694.1K · 13 笔2023-10进口 $937.8K · 9 笔出口 $791.8K · 13 笔2023-11进口 $4.04M · 44 笔出口 $1.13M · 14 笔2023-12进口 $2.15M · 20 笔出口 $919.2K · 12 笔2024-01进口 $1.31M · 12 笔出口 $1.36M · 21 笔2024-02进口 $508.6K · 5 笔出口 $713.5K · 11 笔2024-03进口 $1.52M · 14 笔出口 $849.8K · 15 笔2024-04进口 $313.0K · 4 笔出口 $710.5K · 13 笔2024-05进口 $1.95M · 17 笔出口 $921.8K · 18 笔2024-06进口 $1.14M · 12 笔出口 $743.9K · 14 笔2024-07进口 $928.9K · 9 笔出口 $833.9K · 16 笔2024-08进口 $1.04M · 8 笔出口 $806.8K · 13 笔2024-09进口 $1.27M · 11 笔出口 $847.6K · 16 笔2024-10进口 $122.2K · 2 笔出口 $757.5K · 14 笔2024-11进口 $1.19M · 13 笔出口 $1.03M · 16 笔2024-12进口 $1.97M · 24 笔出口 $994.3K · 19 笔2025-01进口 $2.13M · 23 笔出口 $766.4K · 15 笔2025-02进口 $116.7K · 2 笔出口 $962.8K · 17 笔2025-03进口 $364.8K · 4 笔出口 $611.3K · 14 笔2025-04进口 $263.7K · 3 笔出口 $312.4K · 9 笔2025-05进口 $741.9K · 12 笔出口 $468.7K · 9 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $69.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $312.7K · 8 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $698.3K · 15 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $338.4K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $202.0K · 5 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $278.3K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $325.0K · 8 笔

工商档案

企业注册号0316984367
企查查编码QVNY0F7NY1
成立日期2021-10-20
联系地址99/6 Đỗ Thị Xích, Ấp Trung, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN MINH KHOA
企业状态非在业
企业类型有限责任公司
注册地址99/6 Đỗ Thị Xích, Ấp Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ
电话+84919082659
原始企业状态Tạm ngừng KD có thời hạn
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
120242去壳花生
120740芝麻籽
071331干绿豆

出口

HS 编码产品
120242去壳花生
120740芝麻籽
071331干绿豆

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度367$37.45M
缅甸15$863.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨347$19.09M
越南14$708.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
MBM Trade-Link Pvt. Ltd.印度178$18.38M去壳花生、芝麻籽
Kirit Traders印度43$3.65M去壳花生、芝麻籽
Shri Murlidhar Industries Pvt. Ltd.印度25$3.57M去壳花生、初榨花生油
Value Seed Private Ltd.印度9$1.05M去壳花生、花生
G.S. Exports印度7$979.5K去壳花生、芝麻籽
Bhagwati Seeds印度7$869.5K去壳花生
BHAGWATI TRADING CO LTD印度8$842.0K去壳花生、其他车辆零件
Gadag Exports Pvt. Ltd.印度7$809.0K去壳花生、干辣椒
Jaykishan Fibre Private Ltd.印度8$794.8K去壳花生、花生
Satyam Traders印度8$532.3K去壳花生、干鹰嘴豆

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chum Hour柬埔寨218$13.06M去壳花生、易切削钢棒
Meas Channy Import Export Co., Ltd.越南136$6.34M麦芽啤酒、去壳花生
Chum Hour越南7$400.9K去壳花生、芝麻籽

近期贸易明细

进口(共 382)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-28去壳花生SHREE HARI EXIM印度$37.0K
2025-05-27芝麻籽SRSS AGRO PRIVATE LTD印度$57.0K
2025-05-24去壳花生KRISHNA TRADERS印度$52.0K
2025-05-22去壳花生KRISHNA TRADERS印度$69.6K
2025-05-21干绿豆FIRST TOP PLASTICS & CHEMICALS CO LTD缅甸$52.0K
2025-05-21去壳花生Kandiyar Incorporation印度$78.0K
2025-05-21去壳花生KANDIYAR INCORPORATION印度$79.8K
2025-05-15去壳花生SHREE HARI EXIM印度$37.0K
2025-05-15去壳花生KANDIYAR INCORPORATION印度$81.0K
2025-05-08去壳花生SATYAM TRADERS印度$56.1K

出口(共 361)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-25去壳花生MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$25.0K
2025-12-23去壳花生MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$50.0K
2025-12-20去壳花生MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD越南$25.0K
2025-12-20去壳花生MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$25.0K
2025-12-18去壳花生MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$50.0K
2025-12-16去壳花生MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$50.0K
2025-12-10去壳花生MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD越南$50.0K
2025-12-08去壳花生MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$50.0K
2025-11-25去壳花生MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$28.0K
2025-11-17去壳花生MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD柬埔寨$56.0K

相关企业 · 同类产品

Minh Khao Agriculture Import Export Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →