Minh Khao Agriculture Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 382 笔 · 主营 去壳花生
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU NôNG SảN MINH KHOA
382
进口笔数
361
出口笔数
$38.31M
进口金额
$19.80M
出口金额
2025-05-28
最近进口
2025-12-25
最近出口
44
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316984367 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY0F7NY1 |
| 成立日期 | 2021-10-20 |
| 联系地址 | 99/6 Đỗ Thị Xích, Ấp Trung, Xã Tân Thông Hội, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG SẢN MINH KHOA |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 99/6 Đỗ Thị Xích, Ấp Trung, Xã Củ Chi, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84919082659 |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 071331 | 干绿豆 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120242 | 去壳花生 |
| 120740 | 芝麻籽 |
| 071331 | 干绿豆 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 367 | $37.45M |
| 缅甸 | 15 | $863.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 347 | $19.09M |
| 越南 | 14 | $708.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MBM Trade-Link Pvt. Ltd. | 印度 | 178 | $18.38M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Kirit Traders | 印度 | 43 | $3.65M | 去壳花生、芝麻籽 |
| Shri Murlidhar Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 25 | $3.57M | 去壳花生、初榨花生油 |
| Value Seed Private Ltd. | 印度 | 9 | $1.05M | 去壳花生、花生 |
| G.S. Exports | 印度 | 7 | $979.5K | 去壳花生、芝麻籽 |
| Bhagwati Seeds | 印度 | 7 | $869.5K | 去壳花生 |
| BHAGWATI TRADING CO LTD | 印度 | 8 | $842.0K | 去壳花生、其他车辆零件 |
| Gadag Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $809.0K | 去壳花生、干辣椒 |
| Jaykishan Fibre Private Ltd. | 印度 | 8 | $794.8K | 去壳花生、花生 |
| Satyam Traders | 印度 | 8 | $532.3K | 去壳花生、干鹰嘴豆 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chum Hour | 柬埔寨 | 218 | $13.06M | 去壳花生、易切削钢棒 |
| Meas Channy Import Export Co., Ltd. | 越南 | 136 | $6.34M | 麦芽啤酒、去壳花生 |
| Chum Hour | 越南 | 7 | $400.9K | 去壳花生、芝麻籽 |
近期贸易明细
进口(共 382)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-28 | 去壳花生 | SHREE HARI EXIM | 印度 | $37.0K |
| 2025-05-27 | 芝麻籽 | SRSS AGRO PRIVATE LTD | 印度 | $57.0K |
| 2025-05-24 | 去壳花生 | KRISHNA TRADERS | 印度 | $52.0K |
| 2025-05-22 | 去壳花生 | KRISHNA TRADERS | 印度 | $69.6K |
| 2025-05-21 | 干绿豆 | FIRST TOP PLASTICS & CHEMICALS CO LTD | 缅甸 | $52.0K |
| 2025-05-21 | 去壳花生 | Kandiyar Incorporation | 印度 | $78.0K |
| 2025-05-21 | 去壳花生 | KANDIYAR INCORPORATION | 印度 | $79.8K |
| 2025-05-15 | 去壳花生 | SHREE HARI EXIM | 印度 | $37.0K |
| 2025-05-15 | 去壳花生 | KANDIYAR INCORPORATION | 印度 | $81.0K |
| 2025-05-08 | 去壳花生 | SATYAM TRADERS | 印度 | $56.1K |
出口(共 361)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $25.0K |
| 2025-12-23 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $50.0K |
| 2025-12-20 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $25.0K |
| 2025-12-20 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $25.0K |
| 2025-12-18 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $50.0K |
| 2025-12-16 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $50.0K |
| 2025-12-10 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $50.0K |
| 2025-12-08 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $50.0K |
| 2025-11-25 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $28.0K |
| 2025-11-17 | 去壳花生 | MEAS CHANNY IMPORT EXPORT CO LTD | 柬埔寨 | $56.0K |