Dong Tam Mienn Trung Corp.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty CP Đồng Tâm - Miền Trung
110
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
41
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4000308680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY6E5TT2 |
| 成立日期 | 2006-12-25 |
| 联系地址 | Lô 3, Khu Công Nghiệp Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Nam Bắc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP ĐỒNG TÂM - MIỀN TRUNG |
| 企业英文名称 | DONG TAM MIEN TRUNG CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 3, Khu Công Nghiệp Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842353843843 |
| 邮箱 | dongtam@dongtam.com.vn |
| 传真 | +842353843999 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,700亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320720 | 可玻化搪瓷 |
| 680421 | 金刚石砂轮 |
| 848340 | 齿轮及变速器 |
| 250840 | 其他粘土 |
| 252910 | 长石 |
| 401039 | 其他橡胶带 |
| 591190 | 其他工业用纺织品 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 253090 | 其他矿产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 68 | $1.46M |
| 西班牙 | 10 | $342.4K |
| 意大利 | 14 | $166.5K |
| 欧盟 | 8 | $54.7K |
| 印度 | 7 | $32.2K |
| 印度尼西亚 | 4 | $19.1K |
| 英国 | 3 | $9.4K |
| 中国台湾 | 1 | $8.2K |
| 日本 | 1 | $1.2K |
| 德国 | 1 | $1.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 41)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xinhuang Advanced Material Co., Ltd. | 中国 | 14 | $357.3K | 其他化学制剂、可玻化搪瓷 |
| Monte Bianco Diamond Applications Co., Ltd. | 中国 | 7 | $291.4K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Colorobbia España S.A. | 西班牙 | 4 | $156.1K | 制成颜料、玻璃粉/粒 |
| Foshan Chemistry Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 8 | $139.3K | 高岭土、制成颜料 |
| Tong Yue Asia Pacific Ltd. | 中国 | 6 | $110.9K | 高岭土、其他粘土 |
| Foshan Brilliance Co., Ltd. | 中国 | 5 | $90.6K | 其他塑料制品、齿轮及变速器 |
| King Strong Diamond Applied Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $74.9K | 金刚石砂轮、陶瓷磨轮 |
| Inter Ser S.p.A. | 意大利 | 5 | $57.9K | 矿物加工机零件、齿轮及变速器 |
| R.R. Stones Private Ltd. | 印度 | 6 | $20.4K | 长石、石英 |
| PT Stepa Wirausaha Adiguna | 印度尼西亚 | 4 | $19.1K | 高岭土、其他粘土 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 陶瓷磨轮 | MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 金刚石砂轮 | MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 陶瓷磨轮 | MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 金刚石砂轮 | MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-16 | 金刚石砂轮 | MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-04-16 | 陶瓷磨轮 | MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-16 | 金刚石砂轮 | MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2026-04-16 | 金刚石砂轮 | MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-16 | 金刚石砂轮 | MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-16 | 金刚石砂轮 | MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD | 中国 | $3.1K |