Dong Tam Mienn Trung Corp.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 其他化学制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty CP Đồng Tâm - Miền Trung

110
进口笔数
0
出口笔数
$2.09M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
最近出口
41
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $190.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $190.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $153.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $129.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $179.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $58.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $26.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $11.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $18.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $38.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $17.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $68.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $13.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $67.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $12.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $17.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $53.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $44.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $26.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $71.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $51.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $190.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $153.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $15.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $43.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $4.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $129.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $18.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $179.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号4000308680
企查查编码QVNY6E5TT2
成立日期2006-12-25
联系地址Lô 3, Khu Công Nghiệp Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Nam Bắc, Thị xã Điện Bàn, Tỉnh Quảng Nam, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CP ĐỒNG TÂM - MIỀN TRUNG
企业英文名称DONG TAM MIEN TRUNG CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Lô 3, Khu Công Nghiệp Điện Nam - Điện Ngọc, Phường Điện Bàn Đông, TP Đà Nẵng
经营范围2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao
电话+842353843843
邮箱dongtam@dongtam.com.vn
传真+842353843999
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本2,700亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
382499其他化学制剂
320720可玻化搪瓷
680421金刚石砂轮
848340齿轮及变速器
250840其他粘土
252910长石
401039其他橡胶带
591190其他工业用纺织品
680422陶瓷磨轮
253090其他矿产品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国68$1.46M
西班牙10$342.4K
意大利14$166.5K
欧盟8$54.7K
印度7$32.2K
印度尼西亚4$19.1K
英国3$9.4K
中国台湾1$8.2K
日本1$1.2K
德国1$1.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 41)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Xinhuang Advanced Material Co., Ltd.中国14$357.3K其他化学制剂、可玻化搪瓷
Monte Bianco Diamond Applications Co., Ltd.中国7$291.4K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Colorobbia España S.A.西班牙4$156.1K制成颜料、玻璃粉/粒
Foshan Chemistry Import & Export Co., Ltd.中国8$139.3K高岭土、制成颜料
Tong Yue Asia Pacific Ltd.中国6$110.9K高岭土、其他粘土
Foshan Brilliance Co., Ltd.中国5$90.6K其他塑料制品、齿轮及变速器
King Strong Diamond Applied Technology Co., Ltd.中国4$74.9K金刚石砂轮、陶瓷磨轮
Inter Ser S.p.A.意大利5$57.9K矿物加工机零件、齿轮及变速器
R.R. Stones Private Ltd.印度6$20.4K长石、石英
PT Stepa Wirausaha Adiguna印度尼西亚4$19.1K高岭土、其他粘土

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16陶瓷磨轮MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD中国$3.4K
2026-04-16金刚石砂轮MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD中国$1.5K
2026-04-16陶瓷磨轮MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD中国$1.5K
2026-04-16金刚石砂轮MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD中国$10.1K
2026-04-16金刚石砂轮MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD中国$10.1K
2026-04-16陶瓷磨轮MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD中国$3.4K
2026-04-16金刚石砂轮MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD中国$7.8K
2026-04-16金刚石砂轮MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD中国$1.5K
2026-04-16金刚石砂轮MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD中国$4.3K
2026-04-16金刚石砂轮MONTE BIANCO DIAMOND APPLICATIONS CO LTD中国$3.1K

相关企业 · 同类产品

Dong Tam Mienn Trung Corp. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →