Tran Duong Dong Tien Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 水净化机械
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Trần Dương Đồng Tiến
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$77.5K
出口金额
—
最近进口
2024-06-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102722068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNESEH5R |
| 成立日期 | 2008-04-11 |
| 联系地址 | Số 3, ngõ 409/4, phố Kim Mã, Phường Ngọc Khánh, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRẦN DƯƠNG ĐỒNG TIẾN |
| 企业英文名称 | TRAN DUONG DONG TIEN JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 3, ngõ 409/4, phố Kim Mã, Phường Giảng Võ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2815 - Sản xuất lò nướng, lò luyện và lò nung 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2818 - Sản xuất dụng cụ cầm tay chạy bằng mô tơ hoặc khí nén 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2825 - Sản xuất máy chế biến thực phẩm, đồ uống và thuốc lá 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | 02435724365 |
| 邮箱 | Dongtienkt2@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842121 | 水净化机械 |
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 850153 | 75千瓦以上交流电机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 381400 | 油漆溶剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $77.5K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $76.8K | 其他塑料制品、其他塑料包装制品 |
| ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $756 | 合金钢扁轧材、冷轧不锈钢 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-17 | 液体过滤机械 | ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $50 |
| 2024-06-17 | 水净化机械 | ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $42 |
| 2024-06-17 | 液体过滤机械 | ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $38 |
| 2024-06-17 | 液体过滤机械 | ORC Mizuho Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $34 |
| 2024-06-14 | 带接头绝缘电线 | MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2024-06-14 | 电力控制板 | MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2024-06-14 | 带接头绝缘电线 | MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |
| 2024-06-14 | 75千瓦以上交流电机 | MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $33.5K |
| 2024-06-13 | 带接头绝缘电线 | MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.5K |
| 2024-06-13 | 带接头绝缘电线 | MISAWA Engineering Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $36 |