Phuong Nam Advertising, Design, Printing and Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他涂布纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN THươNG MạI QUảNG CáO THIếT Kế IN PHươNG NAM
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$373.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-20
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312759970 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTBEM29N |
| 成立日期 | 2014-04-28 |
| 联系地址 | 962A Tỉnh Lộ 10, Khu phố 7, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI QUẢNG CÁO THIẾT KẾ IN PHƯƠNG NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 962A Tỉnh Lộ 10, KP7, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7920 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +84909005454 |
| 邮箱 | ketoaninphuongnam@gmail.com |
| 传真 | 02838589767 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481190 | 其他涂布纸 |
| 480257 | 未涂布印刷纸 |
| 481099 | 无机涂布纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 柬埔寨 | 31 | $373.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Y Dalin | 柬埔寨 | 12 | $156.3K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸 |
| Mao Borith | 柬埔寨 | 9 | $101.8K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸 |
| Krinn Chhorponn | 柬埔寨 | 6 | $71.1K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸 |
| Krin Chhorpon | 柬埔寨 | 2 | $22.5K | 其他涂布纸、未涂布印刷纸 |
| Krinn Chaphon | 柬埔寨 | 2 | $22.2K | 其他涂布纸 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他涂布纸 | Y DALIN | 柬埔寨 | $6.8K |
| 2026-04-20 | 其他涂布纸 | Y DALIN | 柬埔寨 | $3.4K |
| 2026-04-20 | 未涂布印刷纸 | Y DALIN | 柬埔寨 | $3.8K |
| 2026-03-19 | 未涂布印刷纸 | Y DALIN | 柬埔寨 | $4.5K |
| 2026-03-19 | 其他涂布纸 | Y DALIN | 柬埔寨 | $7.3K |
| 2026-03-11 | 其他涂布纸 | Y DALIN | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2026-03-11 | 其他涂布纸 | Y DALIN | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2026-03-11 | 其他涂布纸 | Y DALIN | 柬埔寨 | $3.7K |
| 2026-01-31 | 其他涂布纸 | Y DALIN | 柬埔寨 | $7.4K |
| 2026-01-31 | 其他涂布纸 | Y DALIN | 柬埔寨 | $7.4K |