Tuan Nghi Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 115 笔 · 主营 其他离心泵
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị TUấN NGHI
115
进口笔数
0
出口笔数
$6.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
13
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315190040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB564DRW |
| 成立日期 | 2018-07-27 |
| 联系地址 | 281/39/3 Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ TUẤN NGHI |
| 企业英文名称 | TUAN NGHI EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 281/39/3 Lê Văn Sỹ, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84937332341 |
| 邮箱 | terrychen163@gmail.com |
| 官网 | tuannghipump.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 850140 | 单相交流电机 |
| 841391 | 泵零件 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 853641 | 60伏以下继电器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 115 | $6.61M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhejiang Dayuan Pumps Industrial Co., Ltd. | 中国 | 61 | $3.72M | 其他离心泵、泵零件 |
| MEPCATO MACHINERY Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.04M | 其他离心泵、塑料管件 |
| Ningbo Junhui Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 13 | $669.3K | 其他离心泵、伞具 |
| Zhejiang Juqiang Mechanical & Electrical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $283.9K | 750W-75kW交流电机、单相交流电机 |
| Ningbo Lanjing Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 4 | $226.5K | 其他离心泵、其他纺织制品 |
| Nanfang Zhongjin Environment Co., Ltd. | 中国 | 4 | $179.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Ningbo Globecarve International Trade Co., Ltd. | 中国 | 3 | $124.5K | 其他功能机器、其他离心泵 |
| Zhejiang Tesk Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $95.1K | 其他离心泵、泵零件 |
| Jiangmen Foreign Trade Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $60.7K | 电热器具零件、钢铁卫浴器具 |
| Taizhou Aisen Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $47.4K | 其他塑料管材 |
近期贸易明细
进口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DAYUAN PUMPS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $13.0K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DAYUAN PUMPS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DAYUAN PUMPS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DAYUAN PUMPS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $6.5K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DAYUAN PUMPS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DAYUAN PUMPS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DAYUAN PUMPS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DAYUAN PUMPS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DAYUAN PUMPS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-04-17 | 其他离心泵 | ZHEJIANG DAYUAN PUMPS INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $7.1K |