Banana Brothers Farm Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 309 笔 · 主营 其他香蕉

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN BANANA BROTHERS FARM

4
进口笔数
309
出口笔数
$83.8K
进口金额
$8.56M
出口金额
2025-12-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
12
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $829.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $646.8K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $625.2K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $263.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $303.8K · 9 笔2024-05进口 $44.2K · 1 笔出口 $254.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $223.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $829.8K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $340.0K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $230.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $324.9K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $554.8K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $170.5K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 6 笔2025-12进口 $39.7K · 3 笔出口 $53.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $550 · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $107.8K · 6 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $646.8K · 14 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $625.2K · 12 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $162.4K · 8 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $103.0K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $124.7K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $263.3K · 10 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $303.8K · 9 笔2024-05进口 $44.2K · 1 笔出口 $254.3K · 10 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $84.0K · 5 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $223.3K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $829.8K · 23 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $340.0K · 17 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $171.2K · 10 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $67.1K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $145.0K · 9 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 5 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $230.7K · 7 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $169.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $67.6K · 4 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $72.2K · 5 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $180.0K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $324.9K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $554.8K · 16 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $97.5K · 7 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $170.5K · 10 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $103.9K · 6 笔2025-12进口 $39.7K · 3 笔出口 $53.9K · 4 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $550 · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $25.9K · 2 笔

工商档案

企业注册号6001687650
企查查编码QVN3KFSX20
成立日期2020-04-13
联系地址Thôn 1, Xã Ea Riêng, Huyện M'ĐrắK, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN BANANA BROTHERS FARM
企业英文名称BANANA BROTHERS FARM JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Thôn 1, Xã Ea Riêng, Đắk Lắk
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp
电话+84906287796
邮箱bananabrothersfarm@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
080390其他香蕉

出口

HS 编码产品
080390其他香蕉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南4$83.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南212$5.94M
中国61$2.03M
韩国27$515.2K
新加坡2$60.2K
日本1$25

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hanla Agro Products Co., Ltd.越南1$44.2K其他香蕉、加工菠萝
Sumifru Singapore Pte. Ltd.新加坡3$39.7K聚乙烯袋、其他香蕉

下游采购商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hainan Xiangyang International Trade Co., Ltd.越南127$3.82M其他香蕉
Hainan Xiangyang International Trade Co., Ltd.中国60$1.98M其他香蕉
Hanla Agro Products Co., Ltd.越南48$1.30M其他香蕉、其他椰子
Sumifru Singapore Pte. Ltd.新加坡56$1.06M其他香蕉、菠萝
Hanla Agro Products Co., Ltd.韩国7$170.9K其他香蕉、番石榴芒果山竹
Sumifru Korea Corporation韩国2$80.6K其他香蕉、其他加工水果
SDIC International Trade (Beijing) Co., Ltd.中国2$75.5K其他冷冻鱼、冷冻虾
Shenyang Yishu Supply Chain Management Co., Ltd.越南3$41.6K其他香蕉
Fresh Fruit International LLC越南1$16.2K其他香蕉
SUMIFRU KOREA CORP韩国1$15.1K其他香蕉

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-10其他香蕉SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD越南$7.0K
2025-12-10其他香蕉SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD越南$7.0K
2025-12-10其他香蕉SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD越南$7.0K
2025-12-10其他香蕉SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD越南$7.0K
2025-12-02其他香蕉SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD越南$5.8K
2025-12-02其他香蕉SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD越南$5.8K
2024-05-07其他香蕉HANLA AGRO PRODUCTS CO LTD越南$44.2K

出口(共 309)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23其他香蕉SUMIFRU KOREA CORP$7.6K
2026-04-23其他香蕉SUMIFRU KOREA CORP$7.6K
2026-04-10其他香蕉HAINAN XIANGYANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$10.8K
2026-03-12其他香蕉SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD$55
2026-03-12其他香蕉SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD$55
2026-03-12其他香蕉SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD$55
2026-03-12其他香蕉SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD$55
2026-03-12其他香蕉SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD$55
2026-03-12其他香蕉SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD$55
2026-03-10其他香蕉SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD$55

相关企业 · 同类产品

Banana Brothers Farm Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →