Banana Brothers Farm Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 309 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN BANANA BROTHERS FARM
4
进口笔数
309
出口笔数
$83.8K
进口金额
$8.56M
出口金额
2025-12-10
最近进口
2026-04-23
最近出口
2
供应商数
12
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6001687650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3KFSX20 |
| 成立日期 | 2020-04-13 |
| 联系地址 | Thôn 1, Xã Ea Riêng, Huyện M'ĐrắK, Tỉnh Đắk Lắk, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN BANANA BROTHERS FARM |
| 企业英文名称 | BANANA BROTHERS FARM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn 1, Xã Ea Riêng, Đắk Lắk |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84906287796 |
| 邮箱 | bananabrothersfarm@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $83.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 212 | $5.94M |
| 中国 | 61 | $2.03M |
| 韩国 | 27 | $515.2K |
| 新加坡 | 2 | $60.2K |
| 日本 | 1 | $25 |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanla Agro Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.2K | 其他香蕉、加工菠萝 |
| Sumifru Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $39.7K | 聚乙烯袋、其他香蕉 |
下游采购商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hainan Xiangyang International Trade Co., Ltd. | 越南 | 127 | $3.82M | 其他香蕉 |
| Hainan Xiangyang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 60 | $1.98M | 其他香蕉 |
| Hanla Agro Products Co., Ltd. | 越南 | 48 | $1.30M | 其他香蕉、其他椰子 |
| Sumifru Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 56 | $1.06M | 其他香蕉、菠萝 |
| Hanla Agro Products Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $170.9K | 其他香蕉、番石榴芒果山竹 |
| Sumifru Korea Corporation | 韩国 | 2 | $80.6K | 其他香蕉、其他加工水果 |
| SDIC International Trade (Beijing) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.5K | 其他冷冻鱼、冷冻虾 |
| Shenyang Yishu Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 3 | $41.6K | 其他香蕉 |
| Fresh Fruit International LLC | 越南 | 1 | $16.2K | 其他香蕉 |
| SUMIFRU KOREA CORP | 韩国 | 1 | $15.1K | 其他香蕉 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-10 | 其他香蕉 | SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-12-10 | 其他香蕉 | SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-12-10 | 其他香蕉 | SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-12-10 | 其他香蕉 | SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $7.0K |
| 2025-12-02 | 其他香蕉 | SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $5.8K |
| 2025-12-02 | 其他香蕉 | SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD | 越南 | $5.8K |
| 2024-05-07 | 其他香蕉 | HANLA AGRO PRODUCTS CO LTD | 越南 | $44.2K |
出口(共 309)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他香蕉 | SUMIFRU KOREA CORP | — | $7.6K |
| 2026-04-23 | 其他香蕉 | SUMIFRU KOREA CORP | — | $7.6K |
| 2026-04-10 | 其他香蕉 | HAINAN XIANGYANG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.8K |
| 2026-03-12 | 其他香蕉 | SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD | — | $55 |
| 2026-03-12 | 其他香蕉 | SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD | — | $55 |
| 2026-03-12 | 其他香蕉 | SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD | — | $55 |
| 2026-03-12 | 其他香蕉 | SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD | — | $55 |
| 2026-03-12 | 其他香蕉 | SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD | — | $55 |
| 2026-03-12 | 其他香蕉 | SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD | — | $55 |
| 2026-03-10 | 其他香蕉 | SUMIFRU SINGAPORE PTE LTD | — | $55 |