THE COUNTRY MANUFACTURING AND
越南出口商 · 出口 158 笔 · 主营 其他木家具
越南 · 在业
0
进口笔数
158
出口笔数
$0
进口金额
$0
出口金额
—
最近进口
2025-02-10
最近出口
0
供应商数
23
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603816026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG3HD094 |
| 成立日期 | 2021-06-07 |
| 联系地址 | số B8, lô 37, Khu dân cư DIC Hiệp Phước, Thị trấn Hiệp Phước, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CP SẢN XUẤT DỊCH VỤ VÀ THƯƠNG MẠI MIỀN QUÊ |
| 企业英文名称 | THE COUNTRY MANUFACTURING SERVICES AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | số B8, lô 37, Khu dân cư DIC Hiệp Phước, Phường Nhơn Trạch, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | +84776937647 |
| 邮箱 | Gaonep1106@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940360 | 其他木家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 158 | $0 |
近期贸易明细
出口(共 158)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-10 | 卧室木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-11-26 | 卧室木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-11-20 | 卧室木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-11-11 | 卧室木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-10-31 | SHIPPER LOAD AND COUNT WOODEN FURNITURE BEDS | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-10-25 | WOODEN FURNITURE VANITY | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-09-23 | 卧室木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-09-12 | 其他木家具 | ONE WORLD SHIPPERS ASSOCIATION | 美国 | $0 |
| 2024-09-12 | WOODEN FURNITURE BEDS | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $0 |
| 2024-08-27 | 卧室木家具 | Gigacloud Technology (USA), Inc. | 美国 | $0 |