Son Hai Group Advertising & Interior Decoration Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 38 笔 · 主营 非玻璃化转印纸
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KIếN TRúC XâY DựNG Và NộI THấT SơN HảI GROUP
0
进口笔数
38
出口笔数
$0
进口金额
$52.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-21
最近出口
0
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2300953705 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW655R1S |
| 成立日期 | 2016-12-05 |
| 联系地址 | Thôn Ngô Xá, Xã Phật Tích, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIẾN TRÚC XÂY DỰNG VÀ NỘI THẤT SƠN HẢI GROUP |
| 企业英文名称 | SON HAI GROUP CONSTRUCTION ARCHITECTURE AND FURNITURE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Ngô Xá, Xã Phật Tích, Bắc Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định. Danh mục ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện quy định tại Phụ lục 4 ban hành kèm theo Luật Đầu tư. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 7310 - Quảng cáo 8211 - Dịch vụ hành chính văn phòng tổng hợp 8219 - Photo, chuẩn bị tài liệu và các hoạt động hỗ trợ văn phòng đặc biệt khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 4690 - Bán buôn tổng hợp 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84983964860 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 831000 | 金属标牌 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940569 | 非LED灯具及发光标志 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 621790 | 服装零件 |
| 681490 | 云母制品 |
| 690721 | 低吸水率瓷砖 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 34 | $46.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yuqiu Vietnam Electronics Co., Ltd. | 越南 | 27 | $17.9K | 其他电路开关装置、其他钢铁制品 |
| ADTEK (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $9.6K | 绝缘电线、光纤连接器 |
| Adteck Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $9.2K | 其他钢铁结构体、金属标牌 |
| Adtek Manufacturing (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $7.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Adtek Mfg Co., Ltd. | 1 | $5.1K | 低吸水率瓷砖、金属标牌 | |
| Adtek Mfg Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 2 | $2.8K | 其他塑料制品、自粘塑料卷 |
| ITM Semiconductor Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $614 | 印刷电路、其他电子IC |
| CONG TY TNHH NOI SOI QUANG (VIET NAM) | 1 | $322 | 商业广告材料 |
近期贸易明细
出口(共 38)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM) | 越南 | $111 |
| 2026-04-21 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM) | 越南 | $122 |
| 2026-04-21 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM) | 越南 | $80 |
| 2026-04-21 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH NOI SOI QUANG (VIET NAM) | — | $138 |
| 2026-04-21 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM) | 越南 | $40 |
| 2026-04-21 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH NOI SOI QUANG (VIET NAM) | — | $184 |
| 2026-04-21 | 商业广告材料 | CONG TY TNHH ADTEK MFG (VIET NAM) | 越南 | $172 |
| 2026-03-13 | 商业广告材料 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $173 |
| 2026-03-13 | 商业广告材料 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-13 | 商业广告材料 | ADTEK MFG (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $35 |