Bach Khoa Engineering & Construction Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 151 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Kỹ Thuật & Xây Dựng Bách Khoa
0
进口笔数
151
出口笔数
$0
进口金额
$803.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-24
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106001162 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8K4WEVQ |
| 成立日期 | 2012-09-28 |
| 联系地址 | Nhà số 2, ngõ 250/40 đường Khương Trung, Phường Khương Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KỸ THUẬT & XÂY DỰNG BÁCH KHOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 2, ngõ 250/40 đường Khương Trung, Phường Khương Đình, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh (trừ mặt hàng Nhà nước cấm). 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3510 - Sản xuất, truyền tải và phân phối điện 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842432252261 |
| 邮箱 | bkec2010@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 830249 | 贱金属配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 151 | $803.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 151 | $803.9K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
近期贸易明细
出口(共 151)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 防冻制剂 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $140 |
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $256 |
| 2026-04-24 | 液体过滤机械 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $496 |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $256 |
| 2026-04-23 | 1kVA以下变压器 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |
| 2026-04-23 | 液体过滤机械 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $496 |
| 2026-04-23 | 1kVA以下变压器 | Tenma Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $172 |
| 2026-04-23 | 1kVA以下变压器 | TENMA VIETNAM CO LTD | 越南 | $172 |