Origin Vietnam Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 其他加工蘑菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ORIGIN VIệT NAM
50
进口笔数
0
出口笔数
$676.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-08
最近进口
—
最近出口
12
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313854384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1VPG147 |
| 成立日期 | 2016-06-09 |
| 联系地址 | Số 24 Đường Trương Quốc Dung, Phường 08, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ORIGIN VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | ORIGIN VIET NAM JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 24 Đường Trương Quốc Dung, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với nghành nghề kinh doanh có điều kiện. 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | 378711713 |
| 邮箱 | info@originvn.com.vn |
| 官网 | originvn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200390 | 其他加工蘑菇 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 200599 | 其他蔬菜制品 |
| 200880 | 加工草莓 |
| 200520 | 加工马铃薯 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 200540 | 非醋制豌豆制品 |
| 200897 | 其他加工水果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 34 | $517.6K |
| 印度尼西亚 | 10 | $87.4K |
| 中国 | 4 | $61.1K |
| 意大利 | 2 | $9.5K |
| 巴拉圭 | 1 | $836 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 12)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TN Alliance Pty Ltd | 澳大利亚 | 24 | $447.2K | 其他加工蘑菇、其他蔬菜制品 |
| COCO SUGAR INDONESIA | 印度尼西亚 | 10 | $87.4K | 其他糖混合物、可可豆 |
| Sinmas (Qingdao) Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.1K | 其他加工蘑菇、非醋制豌豆制品 |
| DJ & A Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $34.8K | 其他加工蘑菇、其他蔬菜制品 |
| Mplink Solution Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $31.3K | 其他食品制剂、其他加工蘑菇 |
| Bevande Futuriste S.r.l. | 意大利 | 2 | $9.5K | 调味甜水、混合果蔬汁 |
| J.E. Aus AgriMEX Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $4.0K | 膨化谷物食品 |
| Bevande Futuriste S.r.l. | 巴拉圭 | 1 | $836 | 混合果蔬汁 |
| CT Freight Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $189 | 番茄调味汁、混合调味料 |
| Morlife Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $46 | 其他含油籽仁、糖果 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-08 | 其他加工蘑菇 | SINMAS (QINGDAO) TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-08 | 加工草莓 | SINMAS (QINGDAO) TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-08 | 其他加工水果 | SINMAS (QINGDAO) TRADING CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-08 | 其他加工蘑菇 | SINMAS (QINGDAO) TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-08 | 加工草莓 | SINMAS (QINGDAO) TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-08 | 其他蔬菜制品 | SINMAS (QINGDAO) TRADING CO LTD | 中国 | $420 |
| 2026-04-08 | 加工草莓 | SINMAS (QINGDAO) TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-08 | 加工草莓 | SINMAS (QINGDAO) TRADING CO LTD | 中国 | $300 |
| 2026-04-08 | 其他加工蘑菇 | SINMAS (QINGDAO) TRADING CO LTD | 中国 | $5.1K |
| 2026-04-08 | 其他加工水果 | SINMAS (QINGDAO) TRADING CO LTD | 中国 | $1.8K |