CMT Technical Solutions & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 信号装置零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP Kỹ THUậT Và THươNG MạI CMT
9
进口笔数
0
出口笔数
$49.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-09
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108655192 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8S3M4MC |
| 成立日期 | 2019-03-19 |
| 联系地址 | Số 45 ngõ 37 đường Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP KỸ THUẬT VÀ THƯƠNG MẠI CMT |
| 企业英文名称 | CMT TECHNICAL SOLUTIONS AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 45 ngõ 37 đường Bằng Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 0220 - Khai thác gỗ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1520 - Sản xuất giày, dép 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5223 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải hàng không 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ |
| 电话 | +84968012538 |
| 邮箱 | sales@cmtjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853190 | 信号装置零件 |
| 850590 | 磁铁及零件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 731700 | 钢铁钉及U形钉 |
| 851310 | 便携式电灯 |
| 853110 | 电气信号装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 9 | $49.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xuzhou Dragon Guard Industrial Co., Ltd. | 中国 | 8 | $49.4K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| Bestechnic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $66 | 自动数据处理输入输出单元、电力控制板 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-09 | 信号装置零件 | XUZHOU DRAGON GUARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $27 |
| 2026-01-09 | 信号装置零件 | XUZHOU DRAGON GUARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $324 |
| 2026-01-09 | 信号装置零件 | XUZHOU DRAGON GUARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $142 |
| 2026-01-09 | 信号装置零件 | XUZHOU DRAGON GUARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $273 |
| 2026-01-09 | 信号装置零件 | XUZHOU DRAGON GUARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $140 |
| 2026-01-09 | 信号装置零件 | XUZHOU DRAGON GUARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $261 |
| 2026-01-09 | 磁铁及零件 | XUZHOU DRAGON GUARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $71 |
| 2026-01-09 | 信号装置零件 | XUZHOU DRAGON GUARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $485 |
| 2026-01-09 | 信号装置零件 | XUZHOU DRAGON GUARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $630 |
| 2026-01-09 | 信号装置零件 | XUZHOU DRAGON GUARD INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $375 |