Tam S'Life Gym Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 智能手机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TâM SLIFE

0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$8.28M
出口金额
最近进口
2025-05-29
最近出口
0
供应商数
13
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $837.9K20222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $464.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $301.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $194.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $266.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $374.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $322.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $837.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $280.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $442.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $127.6K · 1 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $464.7K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $301.1K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $20.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $194.6K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $266.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $374.8K · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $322.2K · 5 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $837.9K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.8K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $280.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $442.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0314114960
企查查编码QVNRQJ2F8Y
成立日期2016-11-16
联系地址121A-123-125 Bờ Bao Tân Thắng, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TÂM S'LIFE GYM
企业英文名称TAM SLIFE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址121A-123-125 Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí
电话02839845580
邮箱nguyenlien010991@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
851713智能手机
851714非智能手机
84713010公斤以下便携电脑
847160自动数据处理输入输出单元

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿联酋45$7.44M
新加坡15$842.2K

贸易伙伴

下游采购商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rama Electronics Trading L.L.C.阿联酋7$1.46M智能手机、10公斤以下便携电脑
SRK Telecom LLC阿联酋9$1.39M智能手机、10公斤以下便携电脑
Fast Track Pte. Ltd.新加坡5$1.37M贵金属首饰、智能手机
Technocity International FZCO阿联酋10$1.27M10公斤以下便携电脑、智能手机
CELLTECH (HK) LTD.中国香港4$752.7K智能手机、10公斤以下便携电脑
Topcom FZCO阿联酋4$561.2K智能手机、10公斤以下便携电脑
Le Miele Pte. Ltd.新加坡3$496.1K10公斤以下便携电脑、智能手机
Arabian Tech Fz-Llc阿联酋1$236.7K智能手机
Celltel Middle East FZCO阿联酋2$200.0K智能手机、10公斤以下便携电脑
Raduga Pte. Ltd.新加坡12$121.0K非智能手机、10公斤以下便携电脑

近期贸易明细

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-05-29智能手机TOPCOM FZCO阿联酋$221.0K
2025-05-08智能手机RAMA ELECTRONICS TRADING L L C阿联酋$221.6K
2025-04-18智能手机ARS PTE LTD.阿联酋$11.1K
2025-04-18智能手机ARS PTE LTD.阿联酋$44.2K
2025-04-18智能手机ARS PTE LTD.阿联酋$55.3K
2025-04-18智能手机ARS PTE LTD.阿联酋$110.5K
2025-04-0910公斤以下便携电脑TECHNOCITY INTERNATIONAL FZCO阿联酋$39.0K
2025-04-0910公斤以下便携电脑TECHNOCITY INTERNATIONAL FZCO阿联酋$20.4K
2025-02-27智能手机FAST TRACK PTE LTD新加坡$110.8K
2024-09-20自动数据处理输入输出单元TECHNOCITY INTERNATIONAL FZCO阿联酋$7.1K

相关企业 · 同类产品

Tam S'Life Gym Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →