Tam S'Life Gym Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 智能手机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TâM SLIFE
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$8.28M
出口金额
—
最近进口
2025-05-29
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314114960 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRQJ2F8Y |
| 成立日期 | 2016-11-16 |
| 联系地址 | 121A-123-125 Bờ Bao Tân Thắng, Phường Sơn Kỳ, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TÂM S'LIFE GYM |
| 企业英文名称 | TAM SLIFE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 121A-123-125 Tân Thắng, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 7721 - Cho thuê thiết bị thể thao, vui chơi giải trí |
| 电话 | 02839845580 |
| 邮箱 | nguyenlien010991@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851713 | 智能手机 |
| 851714 | 非智能手机 |
| 847130 | 10公斤以下便携电脑 |
| 847160 | 自动数据处理输入输出单元 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 45 | $7.44M |
| 新加坡 | 15 | $842.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rama Electronics Trading L.L.C. | 阿联酋 | 7 | $1.46M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| SRK Telecom LLC | 阿联酋 | 9 | $1.39M | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Fast Track Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $1.37M | 贵金属首饰、智能手机 |
| Technocity International FZCO | 阿联酋 | 10 | $1.27M | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| CELLTECH (HK) LTD. | 中国香港 | 4 | $752.7K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Topcom FZCO | 阿联酋 | 4 | $561.2K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Le Miele Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $496.1K | 10公斤以下便携电脑、智能手机 |
| Arabian Tech Fz-Llc | 阿联酋 | 1 | $236.7K | 智能手机 |
| Celltel Middle East FZCO | 阿联酋 | 2 | $200.0K | 智能手机、10公斤以下便携电脑 |
| Raduga Pte. Ltd. | 新加坡 | 12 | $121.0K | 非智能手机、10公斤以下便携电脑 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-29 | 智能手机 | TOPCOM FZCO | 阿联酋 | $221.0K |
| 2025-05-08 | 智能手机 | RAMA ELECTRONICS TRADING L L C | 阿联酋 | $221.6K |
| 2025-04-18 | 智能手机 | ARS PTE LTD. | 阿联酋 | $11.1K |
| 2025-04-18 | 智能手机 | ARS PTE LTD. | 阿联酋 | $44.2K |
| 2025-04-18 | 智能手机 | ARS PTE LTD. | 阿联酋 | $55.3K |
| 2025-04-18 | 智能手机 | ARS PTE LTD. | 阿联酋 | $110.5K |
| 2025-04-09 | 10公斤以下便携电脑 | TECHNOCITY INTERNATIONAL FZCO | 阿联酋 | $39.0K |
| 2025-04-09 | 10公斤以下便携电脑 | TECHNOCITY INTERNATIONAL FZCO | 阿联酋 | $20.4K |
| 2025-02-27 | 智能手机 | FAST TRACK PTE LTD | 新加坡 | $110.8K |
| 2024-09-20 | 自动数据处理输入输出单元 | TECHNOCITY INTERNATIONAL FZCO | 阿联酋 | $7.1K |