Chan Viet Technology Corporation
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 光缆
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Chấn Việt
26
进口笔数
0
出口笔数
$1.48M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304467413 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK9MJAWW |
| 成立日期 | 2006-05-22 |
| 联系地址 | 602/104/18 Điện Biên Phủ, Phường 22, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ CHẤN VIỆT |
| 企业英文名称 | CHAN VIET TECHNOLOGY CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 602/104/18 Điện Biên Phủ, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 5820 - Xuất bản phần mềm 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá |
| 电话 | +842838225275 |
| 邮箱 | info@chanviet.com |
| 官网 | chanviet.com |
| 传真 | 0838225276 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 900110 | 光缆 |
| 321210 | 油漆颜料 |
| 540211 | 高强度尼龙纱 |
| 271210 | 凡士林 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 391690 | 塑料棒材及型材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 11 | $1.13M |
| 日本 | 11 | $279.8K |
| 中国 | 2 | $36.0K |
| 荷兰 | 1 | $29.1K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $220 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JC International Corp. | 韩国 | 5 | $1.04M | 高强度尼龙纱、光缆 |
| Sumitomo Electric (Thailand) Ltd. | 5 | $155.2K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 | |
| Sumitomo Electric Industries, Ltd. | 日本 | 5 | $105.6K | 可互换车削工具、其他塑料制品 |
| G.S.C. Hichem Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $46.6K | 油漆颜料、打字机色带 |
| JC COM Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $40.4K | 凡士林、光纤连接器 |
| Lianyungang Jierun Optical Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $36.0K | 塑料棒材及型材、其他玻璃纤维 |
| Teijin Corporation (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $29.1K | 聚碳酸酯、芳纶短纤 |
| Sumitomo Electric (Thailand) Ltd. | 日本 | 1 | $19.0K | 光缆 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $220 | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Nanjing Wasin Fujikura Optical Communication Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30 | 绝缘电线、光缆 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 高强度尼龙纱 | JC INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $33.3K |
| 2026-04-06 | 高强度尼龙纱 | JC INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $57.3K |
| 2026-04-06 | 高强度尼龙纱 | JC INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $34.6K |
| 2026-04-06 | 高强度尼龙纱 | JC INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $34.6K |
| 2026-04-06 | 高强度尼龙纱 | JC INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $33.3K |
| 2026-04-06 | 高强度尼龙纱 | JC INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $57.3K |
| 2026-03-25 | 光缆 | JC INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $9.9K |
| 2026-03-25 | 光缆 | JC INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $9.9K |
| 2026-03-25 | 光缆 | JC INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $24.0K |
| 2026-03-25 | 光缆 | JC INTERNATIONAL CORP | 韩国 | $24.0K |