Tan Vinh Trading Services Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 合成纤维绳

越南 · 在业

本地名:Cty TNHH Dịch Vụ Thương Mại Tấn Vinh

4
进口笔数
0
出口笔数
$13.3K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-20
最近进口
最近出口
4
供应商数
0
采购商数

工商档案

企业注册号0305423391
企查查编码QVNFQ3SEB7
成立日期2008-01-02
联系地址A29 Đường D5A, Khu định cư Phú Mỹ, Phường Phú Mỹ, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ THƯƠNG MẠI TẤN VINH
企业英文名称Tan Vinh Trading Services Co.,ltd
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址A29 Đường D5A, Khu định cư Phú Mỹ, Phường Tân Mỹ, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8531 - Đào tạo sơ cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8710 - Hoạt động của các cơ sở nuôi dưỡng, điều dưỡng 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话+84854570466
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560750合成纤维绳
392690其他塑料制品
420292其他塑纺箱盒
630790其他纺织制品
650610安全帽
731210钢绞线缆
732690其他钢铁制品
761699其他铝制品
830810金属钩环
830890贱金属扣件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
罗马尼亚1$4.7K
法国2$4.4K
马达加斯加1$1.7K
中国1$723
巴西1$588
美国1$582
中国台湾1$309
英国1$164
德国1$139

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
9dfa50e294191f34069e3e97400ce2e52$12.1K
W.W. Grainger, Inc.美国1$582其他塑料制品、其他钢铁制品
Rope Access Equip Ltd法国1$421安全帽、橡塑帽类
ROPE ACCESS EQUIP LIMITED英国1$164其他纺织制品、合成纤维绳

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-04-20金属钩环ROPE ACCESS EQUIP LTD中国台湾$309
2023-04-20合成纤维绳ROPE ACCESS EQUIP LTD德国$139
2023-04-04其他纺织制品ROPE ACCESS EQUIP LTD罗马尼亚$1.9K
2023-04-04其他纺织制品ROPE ACCESS EQUIP LTD罗马尼亚$961
2023-04-04贱金属扣件ROPE ACCESS EQUIP LTD法国$1.1K
2023-04-04其他纺织制品ROPE ACCESS EQUIP LTD罗马尼亚$200
2023-04-04其他塑纺箱盒ROPE ACCESS EQUIP LTD中国$176
2023-04-04其他纺织制品ROPE ACCESS EQUIP LTD罗马尼亚$793
2023-04-04其他纺织制品ROPE ACCESS EQUIP LTD法国$205
2023-04-04其他塑料制品ROPE ACCESS EQUIP LTD法国$141

相关企业 · 同类产品

Tan Vinh Trading Services Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →