Superdong Fast Ferry Kien Giang Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 35 笔 · 主营 船用推进器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ phần Tàu Cao Tốc Superdong - Kiên Giang
- 邮箱9
- Facebook1
- Instagram1
- TikTok1
- YouTube1
35
进口笔数
11
出口笔数
$7.91M
进口金额
$5.57M
出口金额
2026-03-23
最近进口
2025-08-13
最近出口
10
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1700556108 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPUB1VN0 |
| 成立日期 | 2007-11-14 |
| 联系地址 | 187 Nguyễn Trung Trực, Khu phố 5, Phường Dương Đông, Thành phố Phú Quốc, Tỉnh Kiên Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TÀU CAO TỐC SUPERDONG-KIÊN GIANG |
| 企业英文名称 | SUPERDONG FAST FERRY KIEN GIANG JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 187 Nguyễn Trung Trực, Khu phố 5, Đặc khu Phú Quốc, An Giang |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật. 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 50111 - Vận tải hành khách ven biển 50121 - Vận tải hàng hóa ven biển 55101 - Khách sạn 79120 - Điều hành tua du lịch 79200 - Dịch vụ hỗ trợ liên quan đến quảng bá và tổ chức tua du lịch |
| 电话 | +842973980111 |
| 邮箱 | info@superdong.com.vn |
| 传真 | +842973846180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 6,649.7697亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848710 | 船用推进器 |
| 890110 | 载人游轮 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 590310 | PVC涂层织物 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 842123 | 内燃机滤油器 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 890110 | 载人游轮 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842410 | 灭火器 |
| 848310 | 传动轴及曲柄 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 852560 | 广播电视发射机 |
| 852610 | 雷达设备 |
| 852691 | 无线电导航仪 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 16 | $7.70M |
| 日本 | 4 | $84.8K |
| 越南 | 5 | $63.0K |
| 中国 | 8 | $37.7K |
| 新加坡 | 1 | $14.4K |
| 荷兰 | 1 | $6.1K |
| 德国 | 1 | $4.0K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 7 | $4.97M |
| 越南 | 2 | $574.9K |
| 新加坡 | 1 | $14.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaibuok Shipyard (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 12 | $7.67M | 载人游轮、非轻质石油 |
| UMW Industrial Power Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 7 | $93.3K | 非泡沫橡胶密封件、其他纸制品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $63.0K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| Qingdao Hisea Machinery Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $22.9K | 阀门龙头、止回阀 |
| Vogel Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 4 | $20.9K | PVC涂层织物、其他塑料制品 |
| Aqua International Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $20.5K | 传动轴及曲柄、车辆电动雨刷 |
| Lion Sing Enterprise | 马来西亚 | 1 | $8.8K | 其他制冷设备 |
| TJFC Management Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $4.0K | 发动机泵 |
| Yiondak Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.5K | 内燃机滤油器 |
| Ocean Victory Marine Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $2.4K | 非泡沫橡胶密封件 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kaibuok Shipyard (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $5.56M | 载人游轮、非轻质石油 |
| Aqua International Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $14.3K | 其他电路开关装置、传动轴及曲柄 |
近期贸易明细
进口(共 35)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-23 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-03-05 | 非轻质石油 | KAIBUOK SHIPYARD (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2026-02-12 | 非轻质石油 | KAIBUOK SHIPYARD (M) SDN BHD | 马来西亚 | $4.0K |
| 2026-02-11 | 内燃机滤油器 | UMW INDUSTRIAL POWER SDN BHD | 日本 | $1.1K |
| 2026-02-08 | 载人游轮 | KAIBUOK SHIPYARD (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.65M |
| 2026-01-23 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2026-01-23 | 船用推进器 | Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $7.6K |
| 2025-11-05 | 工业热交换器 | KAIBUOK SHIPYARD (M) SDN BHD | 中国 | $1.8K |
| 2025-10-28 | 内燃机滤油器 | YIONDAK TRADING SDN BHD | 马来西亚 | $2.5K |
| 2025-07-24 | 发动机泵 | TJFC MANAGEMENT PTE LTD | 德国 | $4.0K |
出口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-13 | 浮动结构 | KAIBUOK SHIPYARD (M) SDN BHD | 马来西亚 | $547 |
| 2025-08-13 | 雷达设备 | KAIBUOK SHIPYARD (M) SDN BHD | 马来西亚 | $11.6K |
| 2025-08-13 | 广播电视发射机 | KAIBUOK SHIPYARD (M) SDN BHD | 马来西亚 | $808 |
| 2025-08-13 | 灭火器 | KAIBUOK SHIPYARD (M) SDN BHD | 马来西亚 | $400 |
| 2025-08-13 | 无线电导航仪 | KAIBUOK SHIPYARD (M) SDN BHD | 马来西亚 | $787 |
| 2025-08-13 | 灭火器 | KAIBUOK SHIPYARD (M) SDN BHD | 马来西亚 | $323 |
| 2025-08-13 | 测量仪器 | KAIBUOK SHIPYARD (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.3K |
| 2025-08-13 | 灭火器 | KAIBUOK SHIPYARD (M) SDN BHD | 马来西亚 | $397 |
| 2025-08-13 | 灭火器 | KAIBUOK SHIPYARD (M) SDN BHD | 马来西亚 | $191 |
| 2025-08-13 | 电气信号装置 | KAIBUOK SHIPYARD (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |