Hoang Kim Trading & Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他消毒剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Công Nghệ Hoàng Kim
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$80.5K
出口金额
—
最近进口
2025-07-01
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2901521026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SP3M0D |
| 成立日期 | 2012-04-05 |
| 联系地址 | Số 70, đường Tân Tiến, khối Vinh Tiến, Phường Hưng Bình, Thành phố Vinh, Tỉnh Nghệ An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ CÔNG NGHỆ HOÀNG KIM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 70, đường Tân Tiến, khối Vinh Tiến, Phường Thành Vinh, Nghệ An |
| 经营范围 | 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842383846234 |
| 邮箱 | hoangkimchemical@gmail.com |
| 官网 | hoachathoangkim.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380894 | 其他消毒剂 |
| 252210 | 生石灰 |
| 282890 | 其他次氯酸盐 |
| 283325 | 硫酸铜 |
| 291211 | 甲醛 |
| 291711 | 草酸化合物 |
| 293590 | 其他磺胺类 |
| 300490 | 其他零售药品 |
| 380861 | 零售杀虫剂≤300克 |
| 380899 | 其他杀鼠剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 2 | $41.1K |
| 老挝 | 2 | $39.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $29.3K | 猫狗饲料、甘蔗糖蜜 |
| Lao Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $22.8K | 甘蔗糖蜜、谷物秸秆谷壳 |
| Lao Jargo Development Xiengkhouang Co., Ltd. | 越南 | 1 | $18.3K | 其他次氯酸盐、甘油 |
| Lao-Jagro Development Xieng Khouang Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $10.0K | 猫狗饲料、谷物秸秆谷壳 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-01 | 其他杀鼠剂 | LAO JARGO DEVEVLOPMENT XIENGKHOUANG CO LTD | 越南 | $152 |
| 2025-07-01 | 其他杀鼠剂 | LAO JARGO DEVEVLOPMENT XIENGKHOUANG CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2025-07-01 | 草酸化合物 | LAO JARGO DEVEVLOPMENT XIENGKHOUANG CO LTD | 越南 | $6.2K |
| 2025-07-01 | 其他磺胺类 | LAO JARGO DEVEVLOPMENT XIENGKHOUANG CO LTD | 越南 | $779 |
| 2025-07-01 | 其他次氯酸盐 | LAO JARGO DEVEVLOPMENT XIENGKHOUANG CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2024-05-22 | 其他消毒剂 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 越南 | $2.7K |
| 2024-05-22 | 其他消毒剂 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 越南 | $175 |
| 2024-05-22 | 诊断试剂 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 越南 | $124 |
| 2024-05-22 | 其他消毒剂 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2024-05-22 | 其他零售药品 | LAO JAGRO DEVELOPMENT XIENG KHOUANG CO LTD | 越南 | $2.7K |