Due Hoa Color Printing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 738 笔 · 主营 印刷标签
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH IN MàU DUệ HOA
0
进口笔数
738
出口笔数
$0
进口金额
$346.28M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301103891 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2GBY418 |
| 成立日期 | 2019-09-26 |
| 联系地址 | Thôn Lũng Giang, Thị Trấn Lim, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH IN MÀU DUỆ HOA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Lũng Giang, Xã Tiên Du, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +842226536566 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482110 | 印刷标签 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 961210 | 打字机色带 |
| 490890 | 非玻璃化转印纸 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481690 | 其他拷贝纸 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 738 | $346.28M |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Haixin New Material Co., Ltd. | 越南 | 48 | $343.70M | PVC地板/墙覆盖物、其他钢铁制品 |
| Vina Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 50 | $1.08M | 钢化安全玻璃、光伏电池 |
| Yichang Vietnam New Material Co., Ltd. | 越南 | 116 | $480.0K | 其他印刷品、其他泡沫塑料 |
| Sentai Vietnam Environmental Protection New Materials Co., Ltd. | 越南 | 106 | $186.0K | 其他印刷品、其他钢铁制品 |
| Hengxin Vietnam New Material Engineering Co., Ltd. | 越南 | 77 | $155.2K | 其他泡沫塑料、木托盘 |
| LTK Cable (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 42 | $119.8K | 非绝缘铜电缆、其他铜合金丝 |
| Vina Cell Technology Co., Ltd. | 越南 | 36 | $85.8K | 电子用掺杂元素、其他化学制剂 |
| Luxshare ICT (Vietnam) Ltd. | 越南 | 50 | $84.5K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Boviet Solar Technology Co., Ltd. | 越南 | 32 | $82.5K | 钢化安全玻璃、电子用掺杂元素 |
| Luxshare ICT (Van Trung) Co., Ltd. | 越南 | 54 | $56.8K | 其他电子IC、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 738)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 印刷标签 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $109 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $46 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $5 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $85 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $37 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $24 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | LUXSHARE ICT (VIETNAM) LTD | 越南 | $60 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $48 |
| 2026-04-28 | 印刷标签 | NAVIGATEC NEW MATERIALS VIETNAM CO LTD | 越南 | $157 |