Agriculture PLV Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 片状肥料≤10公斤
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN AGRICULTURE PLV
1
进口笔数
0
出口笔数
$147.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-01-03
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3801249026 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUTSS8N6 |
| 成立日期 | 2021-03-24 |
| 联系地址 | Số nhà 1458, đường Phú Riềng Đỏ, Khu Phố 4, Phường Tân Đồng, Thành phố Đồng Xoài, Tỉnh Bình Phước, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN AGRICULTURE PLV |
| 企业英文名称 | AGRICULTURE PLV JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 1458, đường Phú Riềng Đỏ, Khu Phố 4, Phường Bình Phước, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp |
| 电话 | +84973666652 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 160亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310510 | 片状肥料≤10公斤 |
| 310590 | 其他肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $147.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nanjing Haige Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $147.9K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-03 | 片状肥料≤10公斤 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $55.2K |
| 2024-01-03 | 其他肥料 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $56.3K |
| 2024-01-03 | 片状肥料≤10公斤 | NANJING HAIGE CHEMICAL CO LTD | 中国 | $36.5K |