STCO Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 未煮意面

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THựC PHẩM STCO

7
进口笔数
128
出口笔数
$108.5K
进口金额
$2.59M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-25
最近出口
5
供应商数
20
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $247.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $191.6K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 5 笔2025-12进口 $7.6K · 2 笔出口 $247.1K · 10 笔2026-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $232.0K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 5 笔2026-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $212.8K · 10 笔2026-04进口 $41.9K · 1 笔出口 $213.4K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 1 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $7 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $84 · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $82.9K · 4 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $63.7K · 4 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $31.7K · 2 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $61.9K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $20.7K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $63.4K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $191.6K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $136.3K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $70.2K · 4 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $107.5K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $156.4K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $89.9K · 5 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $147.5K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 5 笔2025-12进口 $7.6K · 2 笔出口 $247.1K · 10 笔2026-01进口 $9.3K · 1 笔出口 $232.0K · 10 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $165.0K · 5 笔2026-03进口 $9.2K · 1 笔出口 $212.8K · 10 笔2026-04进口 $41.9K · 1 笔出口 $213.4K · 10 笔

工商档案

企业注册号0402135938
企查查编码QVNUFB4J6J
成立日期2022-02-24
联系地址Lô 54 Khu TĐC Trường ĐH TDTT (Khu số 2), Phường Hoà Khánh Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỰC PHẨM STCO
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô 54 Khu TĐC Trường ĐH TDTT (Khu số 2), Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng
经营范围4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84905699005
邮箱info.stcocompany@gmail.com
传真+842353865368
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190219未煮意面
020890其他鲜冷冻肉
030614冷冻烟熏蟹
030749干制墨鱼鱿鱼

出口

HS 编码产品
190219未煮意面
190230制备面食
070960鲜辣椒/甜椒
070310鲜洋葱青葱
160563加工水母
070999其他食用蔬菜
080310芭蕉
020890其他鲜冷冻肉
030323冻罗非鱼
030324冷冻鲶鱼

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国2$51.0K
越南2$40.6K
土耳其3$16.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本70$1.49M
中国台湾11$212.2K
越南10$97.8K
俄罗斯4$96.0K
以色列1$32.3K
韩国4$21.5K
德国1$20.7K
中国香港2$16.2K
不丹1$16.1K
中国1$8.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
QINGDAO XINSHANYUAN FOOD CO., LTD.中国2$51.0K未煮意面
Vietnam House Co., Ltd.越南1$23.3K鲜辣椒/甜椒、其他鲜冷冻肉
Sasaki Shokai Inc.越南1$17.3K干制墨鱼鱿鱼
Durum Gida Sanayi ve Ticaret A.S.土耳其2$16.9K未煮意面、制备面食
Durum Gida San. ve Tic. A.S.土耳其1$12未煮意面、仿制首饰

下游采购商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruwa Shokuhin Co., Ltd.日本35$798.3K未煮意面、坚果及种子
Pan Pacific International Trading Co., Ltd.越南28$629.4K咖啡提取物、其他食品制剂
MARUWA SHOKUHIN CO., LTD.19$501.8K制备面食、未煮意面
Fong Gwo Enterprise Co., Ltd.越南12$231.4K其他食品制剂、未煮意面
Agent Produkt LLC俄罗斯4$96.0K其他食品制剂、其他非酒精饮料
Sasaki Shokai Inc.日本5$66.4K鲜洋葱青葱、其他踝靴
Sasaki Shokai Inc.越南8$64.1K鲜洋葱青葱、鲜辣椒/甜椒
KIU FUNG HONG LTD中国香港3$24.9K其他食品制剂、坚果及种子
PAN PACIFIC LNTERNATIONAL TRADING CO.,LTD2$23.1K未煮意面、制备面食
Vietnam House Co., Ltd.越南2$13.0K醋制蔬菜、鲜洋葱青葱

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17未煮意面QINGDAO XINSHANYUAN FOOD CO., LTD.中国$20.9K
2026-04-17未煮意面QINGDAO XINSHANYUAN FOOD CO., LTD.中国$20.9K
2026-03-16未煮意面QINGDAO XINSHANYUAN FOOD CO., LTD.中国$9.2K
2026-01-21未煮意面DURUM GIDA SANAYI VE TICARET A S土耳其$9.3K
2025-12-30未煮意面DURUM GIDA SANAYI VE TICARET A S土耳其$7.6K
2025-12-17未煮意面DURUM GIDA SAN TIC A S土耳其$12
2023-02-10干制墨鱼鱿鱼SASAKI SHOKAI INC越南$8.3K
2023-02-10冷冻烟熏蟹VIETNAM HOUSE CO LTD越南$14.0K
2023-02-10其他鲜冷冻肉VIETNAM HOUSE CO LTD越南$6.5K
2023-02-10干制墨鱼鱿鱼SASAKI SHOKAI INC越南$9.0K

出口(共 128)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-25未煮意面PAN PACIFIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD日本$8.6K
2026-04-25未煮意面PAN PACIFIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD日本$7.8K
2026-04-25未煮意面PAN PACIFIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD日本$8.6K
2026-04-24未煮意面PAN PACIFIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD日本$20.8K
2026-04-18未煮意面MARUWA SHOKUHIN CO., LTD.$16.4K
2026-04-18未煮意面MARUWA SHOKUHIN CO., LTD.$5.4K
2026-04-14制备面食MARUWA SHOKUHIN CO., LTD.$21.5K
2026-04-14未煮意面PAN PACIFIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD日本$4.3K
2026-04-14制备面食MARUWA SHOKUHIN CO., LTD.$10.8K
2026-04-14制备面食MARUWA SHOKUHIN CO., LTD.$10.8K

相关企业 · 同类产品

STCO Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →