STCO Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 128 笔 · 主营 未煮意面
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THựC PHẩM STCO
7
进口笔数
128
出口笔数
$108.5K
进口金额
$2.59M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-25
最近出口
5
供应商数
20
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0402135938 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFB4J6J |
| 成立日期 | 2022-02-24 |
| 联系地址 | Lô 54 Khu TĐC Trường ĐH TDTT (Khu số 2), Phường Hoà Khánh Nam, Quận Liên Chiểu, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THỰC PHẨM STCO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 54 Khu TĐC Trường ĐH TDTT (Khu số 2), Phường Hòa Khánh, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84905699005 |
| 邮箱 | info.stcocompany@gmail.com |
| 传真 | +842353865368 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
| 030749 | 干制墨鱼鱿鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190219 | 未煮意面 |
| 190230 | 制备面食 |
| 070960 | 鲜辣椒/甜椒 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 160563 | 加工水母 |
| 070999 | 其他食用蔬菜 |
| 080310 | 芭蕉 |
| 020890 | 其他鲜冷冻肉 |
| 030323 | 冻罗非鱼 |
| 030324 | 冷冻鲶鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $51.0K |
| 越南 | 2 | $40.6K |
| 土耳其 | 3 | $16.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 70 | $1.49M |
| 中国台湾 | 11 | $212.2K |
| 越南 | 10 | $97.8K |
| 俄罗斯 | 4 | $96.0K |
| 以色列 | 1 | $32.3K |
| 韩国 | 4 | $21.5K |
| 德国 | 1 | $20.7K |
| 中国香港 | 2 | $16.2K |
| 不丹 | 1 | $16.1K |
| 中国 | 1 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| QINGDAO XINSHANYUAN FOOD CO., LTD. | 中国 | 2 | $51.0K | 未煮意面 |
| Vietnam House Co., Ltd. | 越南 | 1 | $23.3K | 鲜辣椒/甜椒、其他鲜冷冻肉 |
| Sasaki Shokai Inc. | 越南 | 1 | $17.3K | 干制墨鱼鱿鱼 |
| Durum Gida Sanayi ve Ticaret A.S. | 土耳其 | 2 | $16.9K | 未煮意面、制备面食 |
| Durum Gida San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 1 | $12 | 未煮意面、仿制首饰 |
下游采购商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruwa Shokuhin Co., Ltd. | 日本 | 35 | $798.3K | 未煮意面、坚果及种子 |
| Pan Pacific International Trading Co., Ltd. | 越南 | 28 | $629.4K | 咖啡提取物、其他食品制剂 |
| MARUWA SHOKUHIN CO., LTD. | 19 | $501.8K | 制备面食、未煮意面 | |
| Fong Gwo Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 12 | $231.4K | 其他食品制剂、未煮意面 |
| Agent Produkt LLC | 俄罗斯 | 4 | $96.0K | 其他食品制剂、其他非酒精饮料 |
| Sasaki Shokai Inc. | 日本 | 5 | $66.4K | 鲜洋葱青葱、其他踝靴 |
| Sasaki Shokai Inc. | 越南 | 8 | $64.1K | 鲜洋葱青葱、鲜辣椒/甜椒 |
| KIU FUNG HONG LTD | 中国香港 | 3 | $24.9K | 其他食品制剂、坚果及种子 |
| PAN PACIFIC LNTERNATIONAL TRADING CO.,LTD | 2 | $23.1K | 未煮意面、制备面食 | |
| Vietnam House Co., Ltd. | 越南 | 2 | $13.0K | 醋制蔬菜、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 未煮意面 | QINGDAO XINSHANYUAN FOOD CO., LTD. | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-17 | 未煮意面 | QINGDAO XINSHANYUAN FOOD CO., LTD. | 中国 | $20.9K |
| 2026-03-16 | 未煮意面 | QINGDAO XINSHANYUAN FOOD CO., LTD. | 中国 | $9.2K |
| 2026-01-21 | 未煮意面 | DURUM GIDA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $9.3K |
| 2025-12-30 | 未煮意面 | DURUM GIDA SANAYI VE TICARET A S | 土耳其 | $7.6K |
| 2025-12-17 | 未煮意面 | DURUM GIDA SAN TIC A S | 土耳其 | $12 |
| 2023-02-10 | 干制墨鱼鱿鱼 | SASAKI SHOKAI INC | 越南 | $8.3K |
| 2023-02-10 | 冷冻烟熏蟹 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 越南 | $14.0K |
| 2023-02-10 | 其他鲜冷冻肉 | VIETNAM HOUSE CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2023-02-10 | 干制墨鱼鱿鱼 | SASAKI SHOKAI INC | 越南 | $9.0K |
出口(共 128)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-25 | 未煮意面 | PAN PACIFIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 日本 | $8.6K |
| 2026-04-25 | 未煮意面 | PAN PACIFIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-25 | 未煮意面 | PAN PACIFIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 日本 | $8.6K |
| 2026-04-24 | 未煮意面 | PAN PACIFIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 日本 | $20.8K |
| 2026-04-18 | 未煮意面 | MARUWA SHOKUHIN CO., LTD. | — | $16.4K |
| 2026-04-18 | 未煮意面 | MARUWA SHOKUHIN CO., LTD. | — | $5.4K |
| 2026-04-14 | 制备面食 | MARUWA SHOKUHIN CO., LTD. | — | $21.5K |
| 2026-04-14 | 未煮意面 | PAN PACIFIC INTERNATIONAL TRADING CO LTD | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-14 | 制备面食 | MARUWA SHOKUHIN CO., LTD. | — | $10.8K |
| 2026-04-14 | 制备面食 | MARUWA SHOKUHIN CO., LTD. | — | $10.8K |