VTECH Solution Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 其他电视摄像机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIảI PHáP VTECH
19
进口笔数
0
出口笔数
$166.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-07-29
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314598510 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNT37Y9QB |
| 成立日期 | 2017-08-28 |
| 联系地址 | 04 Huyền Quang, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP VTECH |
| 企业英文名称 | VTECH SOLUTION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 04 Huyền Quang, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1811 - In ấn 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) |
| 电话 | +84909532676 |
| 邮箱 | info@vtechjsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851810 | 麦克风及支架 |
| 851850 | 电声扩音机组 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 13 | $119.2K |
| 马来西亚 | 2 | $28.3K |
| 中国 | 2 | $16.4K |
| 印度 | 2 | $3.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Norden Communication Middle East | 阿联酋 | 7 | $104.6K | 其他照相机、绝缘电线 |
| AEX SYSTEM SDN BHD | 马来西亚 | 2 | $28.3K | 电声扩音机组、静止变流器 |
| Cyber Power Systems Inc. | 中国 | 2 | $16.4K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Norden Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $14.6K | 绝缘电线、带接头绝缘电线 |
| Norden Communication Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $3.0K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 其他电视摄像机 | NORDEN COMMUNICATION MIDDLE EAST | 英国 | $525 |
| 2025-07-29 | 非磁带视频设备 | NORDEN COMMUNICATION MIDDLE EAST | 英国 | $1.0K |
| 2025-07-29 | 其他电视摄像机 | NORDEN COMMUNICATION MIDDLE EAST | 英国 | $130 |
| 2025-07-29 | 其他电视摄像机 | NORDEN COMMUNICATION MIDDLE EAST | 英国 | $1.7K |
| 2025-07-29 | 其他电视摄像机 | NORDEN COMMUNICATION MIDDLE EAST | 英国 | $1.1K |
| 2025-04-22 | 电力控制板 | NORDEN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $1.2K |
| 2025-04-09 | 多扬声器箱体 | NORDEN COMMUNICATION MIDDLE EAST | 英国 | $1.4K |
| 2025-04-09 | 电声扩音机组 | NORDEN COMMUNICATION MIDDLE EAST | 英国 | $1.2K |
| 2025-04-09 | 音频放大器 | NORDEN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $547 |
| 2025-04-09 | 其他电视摄像机 | NORDEN SINGAPORE PTE LTD | 英国 | $3.7K |