Beta Media Joint Stock Company, Ho Chi Minh City Cao Thang Branch
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 热饮食品加热设备
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH CAO THắNG TP Hồ CHí MINH CôNG TY Cổ PHầN BETA MEDIA
10
进口笔数
0
出口笔数
$212.4K
进口金额
$0
出口金额
2025-11-11
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106633482-009 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9CC0PWY |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | Số 181 đường Cao Thắng, Phường 12, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH CAO THẮNG TP HỒ CHÍ MINH – CÔNG TY CỔ PHẦN BETA MEDIA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 647 Quang Trung, Phường Thông Tây Hội, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6329 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841981 | 热饮食品加热设备 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 560229 | 非毛纺毡呢 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 732619 | 其他锻钢制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 841381 | 其他泵和提升机 |
| 851822 | 多扬声器箱体 |
| 851840 | 音频放大器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $212.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| First Audio Mfg. (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $147.0K | 多扬声器箱体、音频放大器 |
| Shanghai Waizongfu International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $23.7K | 功能机器零件、油漆颜料 |
| XFD Xiamen Machinery Technology Ltd. | 中国 | 2 | $11.7K | 热饮食品加热设备、食品加工机械 |
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Foshan Jiayu Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $7.3K | 钢铆钉、非螺纹垫圈 |
| Qingdao Yuking New Materials Co., Ltd. | 中国 | 2 | $6.6K | 木托盘、处理纺织物 |
| Qingdao Hailunda International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.9K | 其他玻璃纤维、非LED电灯装置 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-11 | 软垫木座椅 | SHANGHAI WAIZONGFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $2.9K |
| 2025-11-11 | 金属框架软垫椅 | SHANGHAI WAIZONGFU INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $20.8K |
| 2025-10-29 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO YUKING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2025-10-29 | 其他玻璃纤维 | QINGDAO YUKING NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-04-21 | 其他泵和提升机 | XFD XIAMEN MACHINERY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $700 |
| 2025-01-17 | 热饮食品加热设备 | XFD XIAMEN MACHINERY TECHNOLOGY LTD | 中国 | $11.0K |
| 2024-10-11 | 其他座椅 | FOSHAN JIAYU IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $7.3K |
| 2024-09-20 | 非LED电灯装置 | QINGDAO HAILUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $0 |
| 2024-09-20 | 其他锻钢制品 | QINGDAO HAILUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $400 |
| 2024-09-20 | 非毛纺毡呢 | QINGDAO HAILUNDA INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $595 |