HONG PHAT INDUSTRIAL MATERIALS CO LTD
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 聚酯长丝织物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậT Tư CôNG NGHIệP HồNG PHáT
7
进口笔数
0
出口笔数
$163.9K
进口金额
$0
出口金额
2023-04-18
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 2301177389 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK6KJABD |
| 成立日期 | 2021-06-08 |
| 联系地址 | Khu Đông, Phường Hạp Lĩnh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬT TƯ CÔNG NGHIỆP HỒNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HONG PHAT INDUSTRIAL MATERIALS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0125 - Trồng cây cao su 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84976092538 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540761 | 聚酯长丝织物 |
| 401590 | 硫化橡胶服装 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 611610 | 塑胶涂层手套 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 540751 | 聚酯长丝织物 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 960719 | 其他拉链 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $163.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUCHUAN LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | 4 | $107.0K | 硫化橡胶服装、其他塑胶鞋 |
| SUZHOU LINKAI CLEAN TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $33.8K | 聚酯长丝织物、其他拉链 |
| SHANDONG BLUE SAIL INNOVATION CO LTD | 中国 | 2 | $23.1K | 塑料衣着附件、医用橡胶手套 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-04-18 | 聚酯长丝织物 | YUCHUAN LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $5.6K |
| 2023-04-18 | 聚酯长丝织物 | YUCHUAN LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $25.0K |
| 2023-04-18 | 其他拉链 | YUCHUAN LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $1.0K |
| 2023-04-13 | 硫化橡胶服装 | YUCHUAN LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $8.6K |
| 2023-04-13 | 塑胶涂层手套 | YUCHUAN LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $1.7K |
| 2023-04-13 | 其他塑胶鞋 | YUCHUAN LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $400 |
| 2023-04-13 | 其他塑胶鞋 | YUCHUAN LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $459 |
| 2023-04-11 | 聚酯长丝织物 | YUCHUAN LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $5.9K |
| 2023-04-11 | 聚酯长丝织物 | YUCHUAN LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $3.2K |
| 2023-04-11 | 聚酯长丝织物 | YUCHUAN LOGISTICS (HK) LTD | 中国 | $4.0K |