Barett Food & Beverage Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 高糖度苹果汁
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THựC PHẩM Và Đồ UốNG BARETT
14
进口笔数
4
出口笔数
$1.46M
进口金额
$44.3K
出口金额
2026-02-13
最近进口
2024-09-04
最近出口
11
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0900687441 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNP4SGX6V |
| 成立日期 | 2011-06-09 |
| 联系地址 | Thôn Xuân Đào, Xã Xuân Dục, Thị xã Mỹ Hào, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THỰC PHẨM VÀ ĐỒ UỐNG BARETT |
| 企业英文名称 | BARETT FOOD AND BEVERAGE JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Thôn Xuân Đào, Phường Đường Hào, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại |
| 电话 | 02436418813 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 3,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 200979 | 高糖度苹果汁 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 330210 | 食品香料 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 121020 | 加工啤酒花 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
| 210210 | 活性酵母 |
| 220300 | 麦芽啤酒 |
| 220600 | 发酵饮料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220600 | 发酵饮料 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 捷克 | 1 | $1.16M |
| 中国 | 3 | $272.5K |
| 新西兰 | 1 | $11.9K |
| 美国 | 2 | $7.1K |
| 澳大利亚 | 2 | $4.8K |
| 新加坡 | 2 | $591 |
| 中国香港 | 2 | $180 |
| 德国 | 1 | $60 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 2 | $24.0K |
| 越南 | 2 | $20.3K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bucher Denwel, s.r.o. | 捷克 | 1 | $1.16M | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Ningbo Master International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $272.3K | 钢铁容器<50升、铁钢罐<50升 |
| The Champagne Room Ltd | 新西兰 | 1 | $11.9K | 高糖度苹果汁、其他单一果蔬汁 |
| The Champagne Room Ltd. | 美国 | 1 | $7.1K | 食品香料 |
| The Champagne Room Ltd | 澳大利亚 | 2 | $4.8K | 非活性酵母、活性酵母 |
| KHS Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $571 | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Xiangruihui Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $231 | 其他塑料制品、阀门龙头 |
| BLACK KITE BREWERY | 中国香港 | 2 | $180 | 高糖度苹果汁、其他单一果蔬汁 |
| Bucher Denwel, s.r.o. | 德国 | 1 | $60 | 饮料过滤机、其他玻璃制品 |
| Protrade Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $20 | 麦芽啤酒 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Juho Co., Inc. | 美国 | 2 | $24.0K | 发酵饮料 |
| The Juho Co., Inc. | 越南 | 2 | $20.3K | 发酵饮料 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-13 | 饮料过滤机 | BUCHER DENWEL SPOL S R O | 捷克 | $24.7K |
| 2026-02-13 | 饮料过滤机 | BUCHER DENWEL SPOL S R O | 捷克 | $336.6K |
| 2026-02-13 | 饮料过滤机 | BUCHER DENWEL SPOL S R O | 捷克 | $255.5K |
| 2026-02-13 | 饮料过滤机 | BUCHER DENWEL SPOL S R O | 捷克 | $55.0K |
| 2026-02-13 | 饮料过滤机 | BUCHER DENWEL SPOL S R O | 捷克 | $38.3K |
| 2026-02-13 | 饮料过滤机 | BUCHER DENWEL SPOL S R O | 捷克 | $60.6K |
| 2026-02-13 | 饮料过滤机 | BUCHER DENWEL SPOL S R O | 捷克 | $24.7K |
| 2026-02-13 | 饮料过滤机 | BUCHER DENWEL SPOL S R O | 捷克 | $319.5K |
| 2026-02-13 | 饮料过滤机 | BUCHER DENWEL SPOL S R O | 捷克 | $46.3K |
| 2025-11-03 | 高糖度苹果汁 | THE CHAMPAGNE ROOM LTD | 新西兰 | $11.9K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-04 | 发酵饮料 | THE JUHO CO, INC | 美国 | $11.8K |
| 2023-10-31 | 发酵饮料 | THE JUHO CO, INC | 越南 | $9.2K |
| 2023-05-18 | 发酵饮料 | THE JUHO CO, INC | 美国 | $12.3K |
| 2023-05-09 | 发酵饮料 | THE JUHO CO, INC | 越南 | $11.1K |