Vietnam Import-Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 药用植物
越南 · 在业
本地名:Công ty cổ phần Xuất Nhập Khẩu Trùng Việt
0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$1.33M
出口金额
—
最近进口
2026-01-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 6101257309 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNVH5FU1 |
| 成立日期 | 2019-04-04 |
| 联系地址 | Tổ 5, Phường Trường Chinh, Thành phố Kon Tum, Tỉnh Kon Tum, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU TRÙNG VIỆT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tổ 5, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi |
| 经营范围 | Kinh doanh xuất, nhập khẩu - Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đủ điều kiện và phù hợp với quy hoạch của địa phương 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121190 | 药用植物 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 63 | $795.5K |
| 马来西亚 | 15 | $246.3K |
| 泰国 | 15 | $209.0K |
| 中国 | 6 | $49.2K |
| 柬埔寨 | 1 | $16.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| bc63154b3e0879a8f70913f06a168daa | 40 | $609.4K | ||
| Quality Coils Industries (P.B.) Co., Ltd. | 越南 | 36 | $492.0K | 药用植物、淀粉残渣 |
| Xiamen Hongjinglong Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 10 | $67.7K | 药用植物 |
| Harper's Vails International Co., Ltd. | 越南 | 3 | $50.4K | 药用植物 |
| Anhui Likun Biotechnology Co., Ltd. | 越南 | 5 | $48.6K | 药用植物 |
| Anhui Likun Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $21.1K | 药用植物 |
| Guangzhou Qingling Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $17.1K | 药用植物 |
| Geeh Her Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $12.4K | 其他纸制品、燃烧类香料 |
| Xiamen Hongjinglong Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.0K | 药用植物、木制品 |
近期贸易明细
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-24 | 药用植物 | QUALITY COILS INDUSTRIES (P B) CO LTD | 泰国 | $15.2K |
| 2026-01-10 | 药用植物 | QUALITY COILS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $15.2K |
| 2025-12-29 | 药用植物 | QUALITY COILS INDUSTRIES SDN BHD | 越南 | $15.2K |
| 2025-12-29 | 药用植物 | QUALITY COILS INDUSTRIES SDN BHD | 越南 | $21.0K |
| 2025-12-19 | 药用植物 | QUALITY COILS INDUSTRIES (P B) CO LTD | 越南 | $15.2K |
| 2025-11-28 | 药用植物 | QUALITY COILS INDUSTRIES (P B) CO LTD | 越南 | $15.2K |
| 2025-10-21 | 药用植物 | QUALITY COILS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $15.2K |
| 2025-10-02 | 药用植物 | QUALITY COILS INDUSTRIES (P B) CO LTD | 泰国 | $15.2K |
| 2025-09-09 | 药用植物 | QUALITY COILS INDUSTRIES (P B) CO LTD | 泰国 | $15.2K |
| 2025-08-29 | 药用植物 | QUALITY COILS INDUSTRIES SDN BHD | 马来西亚 | $15.2K |