Thai Hung Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 283 笔 · 主营 残疾人用车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THáI HưNG
283
进口笔数
0
出口笔数
$9.60M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
25
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0103162676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJY3ASTB |
| 成立日期 | 2009-01-02 |
| 联系地址 | P403 tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Phương Mai, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THÁI HƯNG |
| 企业英文名称 | THAI HUNG IMPORT - EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P403 tòa nhà Ocean Park, số 1 Đào Duy Anh, Phường Kim Liên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | 02435765479 |
| 邮箱 | thaihung3e@vnn.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 871310 | 残疾人用车 |
| 940290 | 医用家具 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901920 | 治疗呼吸装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 901910 | 治疗按摩器具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 902000 | 呼吸器具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 267 | $8.90M |
| 中国台湾 | 7 | $659.0K |
| 越南 | 9 | $46.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Double Care Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 45 | $2.25M | 残疾人用车、矫形器具 |
| Foshan Greatness Trade Co., Ltd. | 中国 | 56 | $1.70M | 残疾人用车、铝合金型材 |
| Jiangsu Shuangsheng Medical Appliance Co., Ltd. | 中国 | 31 | $991.3K | 其他医疗器具、治疗呼吸装置 |
| Hebei Huaren Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 26 | $785.0K | 医用家具、残疾辅助器具 |
| Foshan Kaiyang Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 22 | $611.5K | 残疾人用车、矫形器具 |
| Foshan Dahao Medical Technology Co., Ltd. | 中国 | 12 | $370.7K | 残疾人用车、医用家具 |
| Foshan Sheng Yi Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 9 | $218.4K | 残疾人用车、125W以下风扇 |
| Hebei Jiede Medical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 8 | $144.8K | 医用家具、矫形器具 |
| Ningbo Foyomed Medical Instruments Co., Ltd. | 中国 | 8 | $118.5K | 其他医疗器具、医用导管 |
| Miki Caretech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 9 | $46.0K | 残疾人用车、残疾人用车 |
近期贸易明细
进口(共 283)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 残疾人用车 | FOSHAN GREATNESS TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 残疾人用车 | FOSHAN GREATNESS TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-28 | 残疾人用车 | FOSHAN GREATNESS TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 残疾人用车 | FOSHAN GREATNESS TRADE CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-28 | 残疾人用车 | FOSHAN GREATNESS TRADE CO LTD | 中国 | $6.4K |
| 2026-04-28 | 残疾人用车 | FOSHAN GREATNESS TRADE CO LTD | 中国 | $21.8K |
| 2026-04-28 | 残疾人用车 | FOSHAN GREATNESS TRADE CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-28 | 残疾人用车 | FOSHAN GREATNESS TRADE CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $462 |
| 2026-04-22 | 医用家具 | HEBEI HUAREN MEDICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.8K |