LME Industrial Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 工业热交换器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP LME
22
进口笔数
0
出口笔数
$347.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106919763 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB9BV0DF |
| 成立日期 | 2015-07-30 |
| 联系地址 | BT9-16, Khu đô thị Văn Khê, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP LME |
| 企业英文名称 | LME INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Đối với những ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | 02466757788 |
| 邮箱 | vietpq@lme.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 600亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841582 | 非窗式空调机 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 850434 | 500kVA以上变压器 |
| 853530 | 高压开关 |
| 853630 | 1000伏以下电路保护器 |
| 680610 | 矿物棉 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 848180 | 阀门龙头 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 22 | $347.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Siemens Energy Transformer (Guangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 2 | $205.4K | 500kVA以上变压器、980100 |
| Ningbo Vichnet Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $41.5K | 绝缘电线、其他通信设备 |
| Pingxiang Telford Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $38.1K | 电动绞车、电气信号装置 |
| Wenzhou Arrester Electric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.2K | 1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器 |
| Shaanxi Joyelectric International Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.6K | 电器装置零件、钢制弹簧片 |
| Guangdong Voortel Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $11.5K | 非窗式空调机、工业热交换器 |
| DBS Cooling Technology (Suzhou) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $4.4K | 非制冷空调机、非窗式空调机 |
| Suzhou Blackshields Environment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.9K | 非窗式空调机、工业热交换器 |
| Yueqing Dekin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.8K | 1kVA以下变压器、光伏组件 |
| 1e6ee0516198c73d2953f7e9f19bcaba | 1 | $109 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-15 | 大功率变压器 | SIEMENS ENERGY TRANSFORMER (GUANGZHOU) CO., LTD | 中国 | $50.9K |
| 2025-04-15 | 500kVA以上变压器 | SIEMENS ENERGY TRANSFORMER (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $57.6K |
| 2025-04-15 | 500kVA以上变压器 | SIEMENS ENERGY TRANSFORMER (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $33.9K |
| 2024-12-21 | 500kVA以上变压器 | SIEMENS ENERGY TRANSFORMER (GUANGZHOU) CO LTD | 中国 | $63.0K |
| 2024-12-15 | 阀门龙头 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.9K |
| 2024-12-15 | 阀门龙头 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $6.1K |
| 2024-12-15 | 阀门龙头 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-12-15 | 阀门龙头 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $7.8K |
| 2024-12-15 | 阀门龙头 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $3.7K |
| 2024-12-15 | 阀门龙头 | PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD | 中国 | $1.3K |