LME Industrial Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 工业热交换器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHIệP LME

22
进口笔数
0
出口笔数
$347.5K
进口金额
$0
出口金额
2025-04-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $142.4K20222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $492 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $425 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $101.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $142.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320222023202420252022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $4.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $492 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $425 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $24.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $4.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $101.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $142.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106919763
企查查编码QVNB9BV0DF
成立日期2015-07-30
联系地址BT9-16, Khu đô thị Văn Khê, Phường Dương Nội, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP LME
企业英文名称LME INDUSTRIAL JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ hoạt động sản xuất kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển
电话02466757788
邮箱vietpq@lme.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本600亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
841950工业热交换器
841582非窗式空调机
392690其他塑料制品
8504311kVA以下变压器
850434500kVA以上变压器
853530高压开关
8536301000伏以下电路保护器
680610矿物棉
730890其他钢铁结构体
848180阀门龙头

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$347.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Siemens Energy Transformer (Guangzhou) Co., Ltd.中国2$205.4K500kVA以上变压器、980100
Ningbo Vichnet Technology Co., Ltd.中国1$41.5K绝缘电线、其他通信设备
Pingxiang Telford Trading Co., Ltd.中国1$38.1K电动绞车、电气信号装置
Wenzhou Arrester Electric Co., Ltd.中国2$25.2K1000伏以下电路保护器、高压电涌抑制器
Shaanxi Joyelectric International Co., Ltd.中国2$16.6K电器装置零件、钢制弹簧片
Guangdong Voortel Technology Co., Ltd.中国6$11.5K非窗式空调机、工业热交换器
DBS Cooling Technology (Suzhou) Co., Ltd.中国4$4.4K非制冷空调机、非窗式空调机
Suzhou Blackshields Environment Co., Ltd.中国1$2.9K非窗式空调机、工业热交换器
Yueqing Dekin Import & Export Co., Ltd.中国2$1.8K1kVA以下变压器、光伏组件
1e6ee0516198c73d2953f7e9f19bcaba1$109

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-04-15大功率变压器SIEMENS ENERGY TRANSFORMER (GUANGZHOU) CO., LTD中国$50.9K
2025-04-15500kVA以上变压器SIEMENS ENERGY TRANSFORMER (GUANGZHOU) CO LTD中国$57.6K
2025-04-15500kVA以上变压器SIEMENS ENERGY TRANSFORMER (GUANGZHOU) CO LTD中国$33.9K
2024-12-21500kVA以上变压器SIEMENS ENERGY TRANSFORMER (GUANGZHOU) CO LTD中国$63.0K
2024-12-15阀门龙头PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD中国$7.9K
2024-12-15阀门龙头PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD中国$6.1K
2024-12-15阀门龙头PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD中国$7.8K
2024-12-15阀门龙头PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD中国$7.8K
2024-12-15阀门龙头PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD中国$3.7K
2024-12-15阀门龙头PINGXIANG TELFORD TRADING CO.,LTD中国$1.3K

相关企业 · 同类产品

LME Industrial Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →