Vegetable & Fruit Export Import Joint Stock Co. I

越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他玉米

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Rau Quả I

15
进口笔数
1
出口笔数
$46.20M
进口金额
$1.51M
出口金额
2025-08-01
最近进口
2023-08-10
最近出口
4
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $10.50M20222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.14M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.50M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.20M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.91M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.73M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.52M · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520222023202420252022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $5.14M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $10.50M · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $6.20M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $5.91M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.73M · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $4.52M · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0100113920
企查查编码QVNQJKQQ8V
成立日期2005-01-05
联系地址Số nhà 389 Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU RAU QUẢ I
企业英文名称VEGETABLE AND FRUIT EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY I
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 389 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng
电话+842436622200
官网www.vegetexco1.com.vn
传真0436621398
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,500亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
100590其他玉米
230400大豆油渣

出口

HS 编码产品
230400大豆油渣

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
阿根廷8$24.35M
巴西6$15.64M
美国1$6.20M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$1.51M

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
ENERFO Pte. Ltd.新加坡8$24.64M大豆油渣、其他玉米
Olam Global Agri Pte. Ltd.新加坡5$10.50M未梳棉、粗棕榈油
Al Ghurair Resources International LLC阿根廷1$5.91M其他玉米、大豆油渣
Midstar (Singapore) Pte. Ltd.新加坡1$5.14M其他玉米

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sibacam Trading & Import Export Co., Ltd.越南1$1.51M大豆油渣、棕榈油渣

近期贸易明细

进口(共 15)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-01其他玉米ENERFO PTE LTD阿根廷$442.2K
2025-08-01其他玉米ENERFO PTE LTD阿根廷$4.08M
2025-05-07大豆油渣ENERFO PTE LTD阿根廷$6.73M
2024-10-22其他玉米AL GHURAIR RESOURCES INTERNATIONAL LLC阿根廷$5.91M
2024-06-06大豆油渣ENERFO PTE LTD美国$6.20M
2023-12-12其他玉米OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD.巴西$1.55M
2023-12-12其他玉米OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD.巴西$460.3K
2023-12-12其他玉米OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD.巴西$2.58M
2023-12-12其他玉米OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD.巴西$387.4K
2023-12-12其他玉米OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD.巴西$5.51M

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-08-10大豆油渣SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD越南$1.51M

相关企业 · 同类产品

Vegetable & Fruit Export Import Joint Stock Co. I 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →