Vegetable & Fruit Export Import Joint Stock Co. I
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他玉米
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Rau Quả I
15
进口笔数
1
出口笔数
$46.20M
进口金额
$1.51M
出口金额
2025-08-01
最近进口
2023-08-10
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0100113920 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQJKQQ8V |
| 成立日期 | 2005-01-05 |
| 联系地址 | Số nhà 389 Trương Định, Phường Tân Mai, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU RAU QUẢ I |
| 企业英文名称 | VEGETABLE AND FRUIT EXPORT IMPORT JOINT STOCK COMPANY I |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 389 Trương Định, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2021 - Sản xuất thuốc trừ sâu và sản phẩm hoá chất khác dùng trong nông nghiệp 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0115 - Trồng cây thuốc lá, thuốc lào 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng |
| 电话 | +842436622200 |
| 官网 | www.vegetexco1.com.vn |
| 传真 | 0436621398 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100590 | 其他玉米 |
| 230400 | 大豆油渣 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 230400 | 大豆油渣 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿根廷 | 8 | $24.35M |
| 巴西 | 6 | $15.64M |
| 美国 | 1 | $6.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $1.51M |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ENERFO Pte. Ltd. | 新加坡 | 8 | $24.64M | 大豆油渣、其他玉米 |
| Olam Global Agri Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $10.50M | 未梳棉、粗棕榈油 |
| Al Ghurair Resources International LLC | 阿根廷 | 1 | $5.91M | 其他玉米、大豆油渣 |
| Midstar (Singapore) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $5.14M | 其他玉米 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sibacam Trading & Import Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.51M | 大豆油渣、棕榈油渣 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-01 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $442.2K |
| 2025-08-01 | 其他玉米 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $4.08M |
| 2025-05-07 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 阿根廷 | $6.73M |
| 2024-10-22 | 其他玉米 | AL GHURAIR RESOURCES INTERNATIONAL LLC | 阿根廷 | $5.91M |
| 2024-06-06 | 大豆油渣 | ENERFO PTE LTD | 美国 | $6.20M |
| 2023-12-12 | 其他玉米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 巴西 | $1.55M |
| 2023-12-12 | 其他玉米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 巴西 | $460.3K |
| 2023-12-12 | 其他玉米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 巴西 | $2.58M |
| 2023-12-12 | 其他玉米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 巴西 | $387.4K |
| 2023-12-12 | 其他玉米 | OLAM GLOBAL AGRI PTE. LTD. | 巴西 | $5.51M |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-10 | 大豆油渣 | SIBACAM TRADING & IMPORT EXPORT CO LTD | 越南 | $1.51M |